* n - アンダーウェア - はだぎ - 「肌着」 - はだぎ - 「膚着」 - [PHU TRƯỚC] * exp - したぎ - 「下着」Ví dụ cách sử dụng từ "quần áo lót" trong tiếng Nhật- đây là ...
Xem chi tiết »
24 thg 11, 2020 · Học từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề là một cách hay để giúp bạn nhanh chóng nhớ từ. Sau đây KVBro xin giới thiệu tới các bạn đang học tiếng ...
Xem chi tiết »
16 thg 4, 2019 · Ví dụ và ý nghĩa ví dụ : 彼女はスカートよりパンツが似合うね。 kanojo ha sukato yori pantsu ga niau ne. Cô ấy hợp với đồ lót hơn là váy nhỉ.
Xem chi tiết »
8 thg 11, 2018 · Nghĩa tiếng Nhật của từ đồ lót: Trong tiếng Nhật đồ lót có nghĩa là : 下着 . Cách đọc : したぎ. Romaji : shitagi. Ví dụ và ý nghĩa ví dụ :.
Xem chi tiết »
27 thg 8, 2019 · Hãy cùng xem danh sách từ vựng về chủ đề này mà trung tâm Nhật ngữ hikari cung cấp dưới đây là những gì nhé! Kanji, Hiragana / Katakana, Phiên ...
Xem chi tiết »
Áo lót ブラジャー (burajā) ; Quần lót パンツ (pantsu) ; Áo ba lỗ アンダーシャツ (andāshatsu) ; Đôi tất 靴下 (kutsushita) ; Quần tất ストッキング (sutokkingu).
Xem chi tiết »
Các từ vựng tiếng Nhật về các loại trang phục hàng ngày sẽ cực hữu ích cho ... いふく (ifuku): Quần áo / trang phục ... パンツ (pantsu): Quần lót / đồ lót.
Xem chi tiết »
Hôm nay hãy cùng Trung tâm tiếng Nhật Kosei tìm hiểu những từ vựng tiếng Nhật về trang phục và phụ kiện nhé. Chủ đề thời trang luôn luôn có trong giao tiếp ...
Xem chi tiết »
... tâm tiếng Nhật Kosei học từ vựng tiếng Nhật về các loại trang phục để biết tên các trang phục chúng ta thường mặc và nhìn thấy hàng ngày là gì nhé!
Xem chi tiết »
勝負下着 | しょうぶしたぎ | shoubushitagi :Đồ lót gợi cảm. Xem thêm các ví dụ về しょうぶしたぎ trong câu, nghe cách phát âm, học cách chữ kanji, ...
Xem chi tiết »
9 thg 1, 2017 · 衣服(いふく) :Trang phục · 着物(きもの): Kimono (trang phục truyền thống của Nhật) · 浴衣(ゆかた): Yukata (Đồ mặc trong mùa hè hay sau khi ...
Xem chi tiết »
29 thg 10, 2015 · Nghĩa tiếng Nhật của từ quàn áo lót, nghỉ một lát, chén trà tiếng Nhật là gì ? y nghia tieng nhat la gi nghia la gi にほんご とは 意味 từ ...
Xem chi tiết »
29 thg 10, 2015 · Nghĩa tiếng Nhật của từ sàn nhảy, băng ghi âm, đồ lót tiếng Nhật là gì ? y nghia tieng nhat la gi nghia la gi にほんご とは 意味 từ điển ...
Xem chi tiết »
... đồ vest 上着 (うわぎ) Uwagi Áo vét, áo khoác レインコート Reinko-to Áo mưa ブラジャー Buraja- Áo ngực ジャケット Jaketto Áo khoác, áo jac-ket ブラウス.
Xem chi tiết »
22 thg 8, 2018 · 衣服(いふく) :Trang phục · 着物(きもの): Kimono (trang phục truyền thống của Nhật) · 浴衣(ゆかた): Yukata (Đồ mặc trong mùa hè hay sau khi ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ đồ Lót Tiếng Nhật Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề đồ lót tiếng nhật là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu