đồ Ngu Ngốc! Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh - VNE.
đồ ngu ngốc!
what a dullard!



Từ liên quan- đồ
- đồ bỏ
- đồ cũ
- đồ cổ
- đồ da
- đồ gỗ
- đồ lề
- đồ lễ
- đồ mã
- đồ mổ
- đồ mở
- đồ sộ
- đồ sứ
- đồ tể
- đồ tễ
- đồ án
- đồ ăn
- đồ đá
- đồ đĩ
- đồ đệ
- đồ bay
- đồ bón
- đồ bơi
- đồ bản
- đồ bổn
- đồ cho
- đồ chó
- đồ câu
- đồ cầm
- đồ dát
- đồ dằn
- đồ dẹt
- đồ giả
- đồ gốm
- đồ hoạ
- đồ họa
- đồ hộp
- đồ len
- đồ lót
- đồ lại
- đồ lặn
- đồ lợn
- đồ may
- đồ mưu
- đồ mộc
- đồ ngu
- đồ ngủ
- đồ nho
- đồ nạy
- đồ nỡm
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Chữ Ngu Ngốc Trong Tiếng Anh
-
NGU NGỐC - Translation In English
-
NGU NGỐC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Sự Ngu Ngốc - StudyTiengAnh
-
Ngốc Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Ngu Ngốc Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Ngốc Nghếch Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
TÊN NGU NGỐC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
CẢM THẤY NGU NGỐC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ Ngu Ngốc Bằng Tiếng Anh
-
Cách Nói “ngu Ngốc” Trong Tiếng Hàn
-
'ngu Ngốc' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Hệ Liên Thông
-
TỪ VỰNG CHỈ KẺ NGỐC TRONG TIẾNG TRUNG
-
Chúng Tôi Nói Về Sự Ngu Dốt Của Ngôn Ngữ Tiếng Anh - ENLIZZA