TÊN NGU NGỐC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
TÊN NGU NGỐC Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Danh từtên ngu ngốc
idiot
thằng ngốcđồ ngốctên ngốcthằng ngukẻ ngốcngu ngốcđồ nguthằng đầnkẻ nguđồ đầna stupid name
tên ngu ngốccái tên ngớ ngẩnfucker
thằng khốntên khốnthằng chóđồ khốngã khốnthằng khốn nạn đó rồichó ạtên ngu ngốc
{-}
Phong cách/chủ đề:
What a stupid name.Tên ngu ngốc này Chủ Tịch.
This idiot is president.Cô lại cố tình yêu tên ngu ngốc này?
You dared to love this idiot?Tên ngu ngốc, ra khỏi đây!
You idiot, get out of here!Tidus: Một cái tên ngu ngốc, huh?
Tidus: Stupid name, huh?Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từngu ngốc đó Sử dụng với động từxuẩn ngốcquyết định ngu ngốctrò chơi ngu ngốcSử dụng với danh từngốc nghếch thằng ngốcđồ ngốctên ngốcthứ ngu ngốccon ngốcHơnTên ngu ngốc đó chạy đi đâu rồi”.
Where is that idiot going?”.Tỷ tỷ thật đẹp, ca ca là tên ngu ngốc!
She thinks Lovely is a stupid name!Tên ngu ngốc này, thế nhưng thất bại.
This fool, but he failed.Anh không muốn quan tâm tên ngu ngốc này.
We dont care about this idiot.Tên ngu ngốc ngồi ngay đó chính là tôi.
The greenhorn sitting right there was me.Chẳng lẽ mình là cái tên ngu ngốc đó sao chứ?
I don't know… is that a stupid name?Được rồi tên ngu ngốc kia hôm nay sao còn chưa tới?
How come Dari that stupid idiot hasn't left yet?Mọi người không có thời gian cho những tên ngu ngốc này.
I have no time for these idiots.Anh và cái tên ngu ngốc, vô trách nhiệm.
Yöu and that stupid, irresponsible.Mọi người không có thời gian cho những tên ngu ngốc này.
I don't have time for these idiots.Tên ngu ngốc kia cho rằng chuyện này có thể giữ kín lâu sao?
What idiot could think that could continue for very long?Hai người bây giờ là lúc thổi bay tên ngu ngốc này xuống!
BOTH Now its time to blow this fucker down!Đây là Hector tên ngu ngốc đã nghĩ rằng mình đã giết Achilles.
This is Hector, the fool who thought he killed Achilles.Hai người bây giờ là lúc thổi bay tên ngu ngốc này xuống!
BOTH Now we have got to blow this fucker down!Sau đó, họ đặt tên ngu ngốc Valerie Mosbacher đầu đội cổ vũ.
Then they named stupid Valerie Mosbacher head cheerleader.Không rõ Aronvì sao lại phái cái tên ngu ngốc này đến đây.
I do not understand why CNN invited this idiot.Tôi có cái tên ngu ngốc là Felicity, nhưng tôi rất thích cái áo của bà.
My stupid name's Felicity, but I do like your dress.Hắn tát vào mặt nhà vua và gọi ngài ấy là 1 kẻ độc ác và là 1 tên ngu ngốc.
He slapped the king across the face and called him a vicious idiot and a fool.Làm sao tên ngu ngốc kia lại nghĩ hắn có quyền ôm một người hoàn toàn xa lạ".
How dare that idiot think he has the right to man-handle a complete stranger.”.Chậc, chỉ tại cậu đặt mấy cái tên ngu ngốc cho chúng, mà giờ lại càng rối rắm hơn trước.”.
Geez, you had to go giving them stupid names, now it's more confusing than before.”.Vì thế họ đã cướp xe ngựa từ tôi và đuổi tôi đi bằng những con chim phóng tên ngu ngốc đó.”.
So they stole the chariot from me and chased me off with those stupid arrow-throwing birds.'.Không nói một lời nào, bà quay gót và bước nhanh lên cầu thang,trong khi tôi đứng nhìn theo như một tên ngu ngốc.
Without a word, she turned and went swiftly up the stairs,whilst I stood like an idiot gaping after her.Liên quan đến nền tảng Spotoption trong nền tảng Tài chính công nghệ,hầu hết các giao dịch là" Các lựa chọn nhị phân cao/ thấp"( một tên ngu ngốc nếu bạn hỏi tôi).
In regards to the Spotoption in Tech Financialsplatform most trade the“Hi/low binary options”(a stupid name if you ask me).Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 28, Thời gian: 0.0267 ![]()
tên này đượctên ngài là

Tiếng việt-Tiếng anh
tên ngu ngốc English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Tên ngu ngốc trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
têndanh từnametitlecallnamestênđộng từcalledngudanh từngufoolidiotngutính từstupiddumbngốctính từstupidsillydumbngốcdanh từidiotfoolTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Chữ Ngu Ngốc Trong Tiếng Anh
-
NGU NGỐC - Translation In English
-
NGU NGỐC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Sự Ngu Ngốc - StudyTiengAnh
-
Ngốc Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Ngu Ngốc Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Ngốc Nghếch Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
CẢM THẤY NGU NGỐC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ Ngu Ngốc Bằng Tiếng Anh
-
đồ Ngu Ngốc! Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cách Nói “ngu Ngốc” Trong Tiếng Hàn
-
'ngu Ngốc' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Hệ Liên Thông
-
TỪ VỰNG CHỈ KẺ NGỐC TRONG TIẾNG TRUNG
-
Chúng Tôi Nói Về Sự Ngu Dốt Của Ngôn Ngữ Tiếng Anh - ENLIZZA