độ Phì Nhiêu Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. độ phì nhiêu
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

độ phì nhiêu tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ độ phì nhiêu trong tiếng Trung và cách phát âm độ phì nhiêu tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ độ phì nhiêu tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm độ phì nhiêu tiếng Trung độ phì nhiêu (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm độ phì nhiêu tiếng Trung 肥力 《土壤肥沃的程度。》làm tăng độ phì nhiêu của đất. 提高土地肥力 (phát âm có thể chưa chuẩn)
肥力 《土壤肥沃的程度。》làm tăng độ phì nhiêu của đất. 提高土地肥力
Nếu muốn tra hình ảnh của từ độ phì nhiêu hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • ăn hại đái nát tiếng Trung là gì?
  • Bái hoả giáo tiếng Trung là gì?
  • hỗn chiến tiếng Trung là gì?
  • một vòng trong trò chơi mạt chược tiếng Trung là gì?
  • xe xi téc tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của độ phì nhiêu trong tiếng Trung

肥力 《土壤肥沃的程度。》làm tăng độ phì nhiêu của đất. 提高土地肥力

Đây là cách dùng độ phì nhiêu tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ độ phì nhiêu tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 肥力 《土壤肥沃的程度。》làm tăng độ phì nhiêu của đất. 提高土地肥力

Từ điển Việt Trung

  • phòng ban khoa tiếng Trung là gì?
  • A mô ni ắc tiếng Trung là gì?
  • thị trường chứng khoán tiếng Trung là gì?
  • điện báo viên tiếng Trung là gì?
  • ngày sinh hoạt đội tiếng Trung là gì?
  • cử nhạc tiếng Trung là gì?
  • bụng vô tâm tiếng Trung là gì?
  • đĩa phanh tiếng Trung là gì?
  • lễ mừng thọ tiếng Trung là gì?
  • chim chích choè tiếng Trung là gì?
  • màng óc tiếng Trung là gì?
  • phong vân tiếng Trung là gì?
  • chịu được vất vả tiếng Trung là gì?
  • bơi ếch tiếng Trung là gì?
  • chắc mập tiếng Trung là gì?
  • tự nhiên thần luận tiếng Trung là gì?
  • từ chối tiếng Trung là gì?
  • Ivory Coast tiếng Trung là gì?
  • dế và kiến tiếng Trung là gì?
  • quỳ mọp tiếng Trung là gì?
  • cự ly bắn tiếng Trung là gì?
  • lá thăm tiếng Trung là gì?
  • vôi vữa tiếng Trung là gì?
  • ấu trùng có đuôi tiếng Trung là gì?
  • bổng trầm tiếng Trung là gì?
  • gốc gác tiếng Trung là gì?
  • nấm gan bò tiếng Trung là gì?
  • dải đồng tiếng Trung là gì?
  • vĩ độ Bắc tiếng Trung là gì?
  • bảng chữ mẫu tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » độ Phì Nhiêu Tiếng Anh Là Gì