Phép Tịnh Tiến Phì Nhiêu Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "phì nhiêu" thành Tiếng Anh
fertile, fat, rich là các bản dịch hàng đầu của "phì nhiêu" thành Tiếng Anh.
phì nhiêu + Thêm bản dịch Thêm phì nhiêuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
fertile
adjectiveGia đình sum họp và định cư tại xứ phì nhiêu Gô-sen.
The family is reunited and settled in the fertile land of Goshen.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
fat
adjective FVDP Vietnamese-English Dictionary -
rich
adjectiveChúng tôi có những mái ngói đầy màu sắc, những con đường đá sỏi và những cánh đồng phì nhiêu.
We have colourful tile roofs, typical cobblestone streets, and very rich fields.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " phì nhiêu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "phì nhiêu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » độ Phì Nhiêu Tiếng Anh Là Gì
-
"độ Phì Nhiêu" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
PHÌ NHIÊU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "độ Phì Nhiêu" - Là Gì?
-
Từ điển Tiếng Việt "phì Nhiêu" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Phì Nhiêu Bằng Tiếng Anh
-
Độ Phì Là Gì? - Ha Ku - Hoc247
-
Phì Nhiêu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Độ Phì đất – Wikipedia Tiếng Việt
-
Độ Phì Nhiêu Của đất Là Gì
-
Độ Phì Của Đất Là Gì ? Đặc Điểm Độ Phì Nhiêu ... - Đất Xuyên Việt
-
độ Phì Nhiêu Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Giải Bài Tập Công Nghệ 10
-
Câu 1: Độ Phì Nhiêu Của đất Là Gì? Muốn Cây Trồng Có Năng Suất Cao ...