độ Phóng Xạ - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "độ phóng xạ" thành Tiếng Anh
activity là bản dịch của "độ phóng xạ" thành Tiếng Anh.
độ phóng xạ + Thêm bản dịch Thêm độ phóng xạTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
activity
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " độ phóng xạ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "độ phóng xạ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » độ Phóng Xạ Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "độ Phóng Xạ" - Là Gì?
-
MỘT MỨC ĐỘ PHÓNG XẠ In English Translation - Tr-ex
-
"máy đo độ Phóng Xạ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"độ Phóng Xạ Hạt Nhân" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
PHÓNG XẠ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Phông Phóng Xạ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Đồng Vị Phóng Xạ Là Gì Và ứng Dụng Trong Y Học | Vinmec
-
Đặt Câu Với Từ "độ Phóng Xạ" - Dictionary ()
-
Thông Tư 29/2016/TT-BYT Quy Chuẩn Kỹ Thuật Quốc Gia Bức Xạ Ion ...
-
Độ Phóng Xạ - Zoenglish - ThienNhuong.Com
-
Xạ Trị điều Biến Liều (IMRT) | Bệnh Viện Gleneagles, Singapore
-
Xạ Hình Tuyến Giáp Và đo độ Tập Trung Tuyến Giáp Với 131I