Từ điển Việt Anh "độ Phóng Xạ" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"độ phóng xạ" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

độ phóng xạ

Lĩnh vực: điện lạnh
activity
  • độ phóng xạ hạt nhân: nuclear activity
  • độ phóng xạ phông: background activity
  • độ phóng xạ riêng: specific activity
  • độ phóng xạ tới hạn: critical activity
  • độ phóng xạ tự phát: spontaneous activity
  • radioactivity
  • độ phóng xạ cảm ứng: induced radioactivity
  • độ phóng xạ đã giảm: cooled-down radioactivity
  • máy đo độ phóng xạ: radioactivity meter
  • Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » độ Phóng Xạ Tiếng Anh Là Gì