độ Phủ Sóng In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "độ phủ sóng" into English
Machine translations
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"độ phủ sóng" in Vietnamese - English dictionary
Currently, we have no translations for độ phủ sóng in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Add example AddTranslations of "độ phủ sóng" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » độ Phủ Sóng Tiếng Anh
-
độ Phủ Sóng - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
"mật độ Phủ Sóng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Mức độ Phủ Sóng Tiếng Anh Là Gì - Hỏi Đáp
-
Từ điển Việt Anh "mật độ Phủ Sóng" - Là Gì?
-
độ Phủ Sóng Của Thương Hiệu Dịch - I Love Translation
-
TRONG VÙNG PHỦ SÓNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
VÙNG PHỦ SÓNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
MỨC ĐỘ BAO PHỦ - Translation In English
-
Thói Quen Học Từ Vựng Tiếng Anh Mà Có Thể Bạn Chưa Biết?
-
Ý Nghĩa Của 4G Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
10 Thuật Ngữ Tiếng Anh Nên Biết Trong Marketing - VnExpress
-
MỨC ĐỘ BAO PHỦ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tăng độ “phủ Sóng” Của Thương Hiệu Việt Nam Trên Bản đồ Thương ...
-
Hiểu Biết Về Những Khu Vực Phủ Sóng Điện Thoại Vô Tuyến