Ý Nghĩa Của 4G Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- Standard 4G is around 5 to 7 times faster than 3G.
- With standard 4G you can download a 2GB HD film in 3 to 4 minutes.
- Faster 4G was launched in high-demand cities such as London, Birmingham, Cardiff, Edinburgh, and Glasgow.
- You can check 4G coverage and speeds on all UK mobile networks.
- 3G
- 5G
- access code
- aeroplane mode
- airplane mode
- alarm call
- autodial
- buzz
- dead zone
- dialling code
- drunk dial
- ISDN
- misdial
- nomophobia
- on the line
- patch someone through phrasal verb
- phone in phrasal verb
- reverse
- switchboard operator
- tinkle
4G | Tiếng Anh Thương Mại
4Gadjective COMMUNICATIONS, INTERNET uk us Add to word list Add to word list abbreviation for fourth-generation: relating to or using a technology that gives mobile phone and computer users more advanced features than 3G: We will be offering 4G services next month. 4G phones/technology/networks4G
noun [ S ] The latest information on 4G is available here. (Định nghĩa của 4G từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press) Phát âm của 4G là gì?Bản dịch của 4G
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (手機、電腦技術) 第四代的 (比第三代更加先進)… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (手机、电脑技术) 第四代的 (比第三代更加先进)… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha forma abreviada de "fourth generation":, cuarta generación, telefonía móvil 4G… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha quarta geração, 4G… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
4 4 2 4 5 1 401(k) plan .45 4G 4WD 4×4 50-yard line 5G {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
hand in glove
working together, often to do something dishonest
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhKinh doanhBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Kinh doanh
- Adjective
- 4G
- Noun
- 4G
- Adjective
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add 4G to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm 4G vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » độ Phủ Sóng Tiếng Anh
-
độ Phủ Sóng In English - Glosbe Dictionary
-
độ Phủ Sóng - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
"mật độ Phủ Sóng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Mức độ Phủ Sóng Tiếng Anh Là Gì - Hỏi Đáp
-
Từ điển Việt Anh "mật độ Phủ Sóng" - Là Gì?
-
độ Phủ Sóng Của Thương Hiệu Dịch - I Love Translation
-
TRONG VÙNG PHỦ SÓNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
VÙNG PHỦ SÓNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
MỨC ĐỘ BAO PHỦ - Translation In English
-
Thói Quen Học Từ Vựng Tiếng Anh Mà Có Thể Bạn Chưa Biết?
-
10 Thuật Ngữ Tiếng Anh Nên Biết Trong Marketing - VnExpress
-
MỨC ĐỘ BAO PHỦ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tăng độ “phủ Sóng” Của Thương Hiệu Việt Nam Trên Bản đồ Thương ...
-
Hiểu Biết Về Những Khu Vực Phủ Sóng Điện Thoại Vô Tuyến