đổ Tội Cho Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đổ tội cho" thành Tiếng Anh
blameful, incriminate là các bản dịch hàng đầu của "đổ tội cho" thành Tiếng Anh.
đổ tội cho + Thêm bản dịch Thêm đổ tội choTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
blameful
adjectiveVà giờ cảnh sát trưởng, đổ tội cho hai người về những việc xãy ra tối qua.
And now the Sheriff, he's blaming you and your brother for what happened last night.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
incriminate
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đổ tội cho " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đổ tội cho" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Can Tội Tiếng Anh Là Gì
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'can Tội' Trong Từ điển Lạc Việt
-
ĐỔ TỘI CHO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐỔ TỘI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ đổ Tội Bằng Tiếng Anh
-
[PDF] Thuật Ngữ Thông Dụng - VIETNAMESE - Commonly Used Terms
-
Một Số Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Luật Thông Dụng
-
Ý Nghĩa Của Criminal Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Tội Nặng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ Lóng Tiếng Anh: 59 Từ Lóng Thông Dụng Cần Biết [VIP] - Eng Breaking