ĐỔ TỘI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
ĐỔ TỘI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SĐộng từđổ tội
Ví dụ về việc sử dụng Đổ tội trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từđổ lỗi đổ mồ hôi liên xô sụp đổđổ chuông đổ nước bờ vực sụp đổđổ tiền bóng đổđổ rác cây đổHơnSử dụng với trạng từđổ đầy đổ xuống đổ ra tấn công đổ bộ đổ lại Sử dụng với động từbị lật đổbị sụp đổbắt đầu sụp đổnhằm lật đổcố gắng lật đổmuốn lật đổtiếp tục đổđổ bộ lên đổ xô đi bắt đầu đổ vào Hơn
Lúc nào cũng đổ tội cho nó.
Đổ tội cho người khác lại càng tệ hại hơn.Từng chữ dịch
đổđộng từpoursheddumpspilledđổgiới từdowntộidanh từsincrimetộitính từguiltycriminalinnocent STừ đồng nghĩa của Đổ tội
đổ lỗi trách có lỗi quy trách nhiệm blame quy lỗiTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Can Tội Tiếng Anh Là Gì
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'can Tội' Trong Từ điển Lạc Việt
-
đổ Tội Cho Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
ĐỔ TỘI CHO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ đổ Tội Bằng Tiếng Anh
-
[PDF] Thuật Ngữ Thông Dụng - VIETNAMESE - Commonly Used Terms
-
Một Số Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Luật Thông Dụng
-
Ý Nghĩa Của Criminal Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Tội Nặng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ Lóng Tiếng Anh: 59 Từ Lóng Thông Dụng Cần Biết [VIP] - Eng Breaking