ĐỔ VÀO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
ĐỔ VÀO Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Sđổ vào
Ví dụ về việc sử dụng Đổ vào trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từđổ lỗi đổ mồ hôi liên xô sụp đổđổ chuông đổ nước bờ vực sụp đổđổ tiền bóng đổđổ rác cây đổHơnSử dụng với trạng từđổ đầy đổ xuống đổ ra tấn công đổ bộ đổ lại Sử dụng với động từbị lật đổbị sụp đổbắt đầu sụp đổnhằm lật đổcố gắng lật đổmuốn lật đổtiếp tục đổđổ bộ lên đổ xô đi bắt đầu đổ vào Hơn
Họ bắt đầu đổ vào người tôi.
Nhưng rượu mới thì phải đổ vào bầu mới( Lc 5,38).Xem thêm
bắt đầu đổ vàostarted pouring inđổ vào mộtpour intođổ vào đại dươngdumped into the oceanđổ mồ hôi vào ban đêmnight sweatsđổ chúng vàopour them intođổ sữa vàopour in the milkTừng chữ dịch
đổđộng từpoursheddumpđổgiới từdown STừ đồng nghĩa của Đổ vào
rơi vào đưa vào đặt vào sa vào bỏ vào ngã vào nằm trong chìm vào té xuống lọt vào nạp vàoTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » đổ Vào Trong Tiếng Anh
-
đổ Vào Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
ĐỔ VÀO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐỔ VÀO - Translation In English
-
đổ Vào Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "đổ Vào" - Là Gì?
-
BẮT ĐẦU ĐỔ VÀO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nếu Tiếng Anh Là Một Cô Gái, Bạn Sẽ Tán đổ Cô ấy Như Thế Nào?
-
Cách Nói 'đổ Thêm Dầu Vào Lửa' Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Cụm động Từ Chủ đề Lái Xe - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Ý Nghĩa Của Spill Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Fall - Wiktionary Tiếng Việt
-
Do - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Dùng Trong Pha Chế