đọc Lướt Qua Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đọc lướt qua" thành Tiếng Anh
browse, to browse là các bản dịch hàng đầu của "đọc lướt qua" thành Tiếng Anh.
đọc lướt qua + Thêm bản dịch Thêm đọc lướt quaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
browse
verb nounTôi vẫn thường đọc lướt qua.
I used to browse through them.
GlosbeMT_RnD -
to browse
verbTôi vẫn thường đọc lướt qua.
I used to browse through them.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đọc lướt qua " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đọc lướt qua" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đọc Lướt Qua Tiếng Anh Là Gì
-
ĐỌC LƯỚT QUA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐỌC LƯỚT QUA - Translation In English
-
ĐỌC LƯỚT QUA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
LƯỚT QUA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'đọc Lướt Qua' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
đọc Lướt Qua Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
đọc Lướt Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Let's Learn English - [Phrasal Verbs]_[Reading] - Facebook
-
Scampering Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Skim | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Bài 44: Kỹ Năng đọc Lướt Trong Tiếng Anh - Reading Skimming
-
Skimming, Scanning – 2 Kỹ Năng đọc Hiểu Quan Trọng - CTH EDU
-
Skim - Wiktionary Tiếng Việt