Dock Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
bến tàu, cắt bớt, vũng tàu đậu là các bản dịch hàng đầu của "dock" thành Tiếng Việt.
dock verb noun ngữ phápAny of the genus Rumex of coarse weedy plants with small green flowers related to buckwheat, especially the common dock, and used as potherbs and in folk medicine, especially in curing nettle rash. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm dockTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
bến tàu
nounThe engineers drew up plans for a new dock.
Những người kỹ sư vẽ ra các kế hoạch cho bến tàu mới.
GlosbeMT_RnD -
cắt bớt
If I were to dock you a half a crown for it, you'd think yourself ill-used.
Nếu ta cắt bớt nửa đồng vàng của ngươi vì điều đó ngươi sẽ nghĩ mình bị ngược đãi.
GlosbeMT_RnD -
vũng tàu đậu
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ghế
- bến
- bệnh viện quân y
- cắt ngắn
- cắt tóc
- cắt đuôi
- dây đuôi
- giảm bớt
- giống cây chút chít
- hạn chế bớt
- khấu đuôi
- tước mất
- vào bến tàu
- vào vũng tàu
- xây dựng bến tàu
- xây dựng vũng tàu
- xưởng chữa tàu
- xưởng đóng tàu
- đậu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dock " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Dock proper(US, rare, dated) A male given name or nickname. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm"Dock" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Dock trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "dock"
Bản dịch "dock" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dock Là Gì Tiếng Anh
-
DOCK | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của Từ Dock - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của "dock" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
Từ điển Anh Việt "dock" - Là Gì? - Vtudien
-
Dock - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ : Dock | Vietnamese Translation
-
Dock Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Docks Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
DOCK Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Dock Là Gì? | Từ điển Anh Việt - Tummosoft
-
DOCK AREA Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
DOCK Là Gì? -định Nghĩa DOCK | Viết Tắt Finder - Abbreviation Finder
-
Tìm Hiểu Dock Sạc Là Gì, ứng Dụng Của Nó Như Thế Nào? - FPT Shop
-
Dock Nghĩa Là Gì - Yellow Cab Pizza