Nghĩa Của Từ : Dock | Vietnamese Translation
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: dock Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: dock Best translation match: | English | Vietnamese |
| dock | * danh từ - (thực vật học) giống cây chút chít - khấu đuôi (ngựa...) - dây đuôi (dây yên buộc vào khâu đuôi ngựa) * ngoại động từ - cắt ngắn (đuôi, tóc); cắt đuôi (súc vật); cắt tóc (người) - cắt bớt, giảm bớt, hạn chế bớt; tước mất =to dock wages+ cắt bớt lương =to dock supplies+ cắt bớt tiếp tế * danh từ - vũng tàu đậu =wet dock+ vũng tàu thông với biển =dry dock; graving dock+ xưởng sửa chữa tàu, xưởng đóng tàu (ở vũng tàu đã rút cạn nước) =floating dock+ xưởng chữa tàu nổi, xưởng đóng tàu nổi - ((thường) số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bến tàu - ((thường) số nhiều) xưởng chữa tàu, xưởng đóng tàu - (ngành đường sắt) ga cuối cùng (của một tuyến đường) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự), (từ lóng) bệnh viện quân y !to be in dry dock - (hàng hải) đang được chữa - (thông tục) thất nghiệp, không có việc làm * ngoại động từ - đưa (tàu) vào vũng tàu, đưa (tàu) vào bến - xây dựng vũng tàu, xây dựng bến tàu (ở nơi nào) * nội động từ - vào vũng tàu, vào bến tàu * danh từ - ghế (ngồi của) bị cáo (ở toà án) |
| English | Vietnamese |
| dock | bến thuyền ; bến tàu ; bến ; bị cáo ; cái cảng ; cảng ; cập bến ; cắt ; gắn ; hạ ; khóa nối ; khóa ; lương ; nối ; phải cặp bến ; thuyền ; trừ lương ; vũng ; xưởng ; |
| dock | bến thuyền ; bến tàu ; bến ; bị cáo ; cái cảng ; cáo ; cảng ; cập bến ; cắt ; gắn ; hạ ; khóa nối ; khóa ; lương ; nối ; phải cặp bến ; thuyền ; trừ lương ; tàu ; vũng ; xưởng ; |
| English | English |
| dock; sorrel; sour grass | any of certain coarse weedy plants with long taproots, sometimes used as table greens or in folk medicine |
| dock; pier; wharf; wharfage | a platform built out from the shore into the water and supported by piles; provides access to ships and boats |
| dock; loading dock | a platform where trucks or trains can be loaded or unloaded |
| dock; dockage; docking facility | landing in a harbor next to a pier where ships are loaded and unloaded or repaired; may have gates to let water in or out |
| dock; bob; bobtail | a short or shortened tail of certain animals |
| dock; bob; tail | remove or shorten the tail of an animal |
| English | Vietnamese |
| dock-dues | -dues) /'dɔkdju:z/ * danh từ - thuế biển |
| dock-glass | * danh từ - cốc vại (để nếm rượu vang) |
| dock-master | * danh từ - trưởng bến tàu |
| scene-dock | * danh từ - (sân khấu) nơi để cảnh phông |
| spatter-dock | * danh từ - (thực vật học) cây súng vàng |
| dock-land | * danh từ - khu vực xung quanh bến cảng |
| dock-rent | * danh từ - phí tổn gửi hàng ở bến cảng |
| docking | * danh từ - việc cho tàu vào cảng |
| dry dock | * danh từ - xưởng cạn (làm ráo nước để sửa đáy tàu) |
| floating-dock | * danh từ - kiến trúc hình hộp có thể chìm một phần cho tàu vào rồi lại nâng lên, nâng tàu ra khỏi nước |
| graving dock | * danh từ - xưởng mà công nhân có thể thoải mái rửa bên ngoài thân tàu |
| wet dock | * danh từ - vũng tàu đậu (vũng được bơm đầy nước để con tàu có thể nổi trong đó) |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Dock Là Gì Tiếng Anh
-
DOCK | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của Từ Dock - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của "dock" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
Từ điển Anh Việt "dock" - Là Gì? - Vtudien
-
Dock - Wiktionary Tiếng Việt
-
Dock Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Dock Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Docks Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
DOCK Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Dock Là Gì? | Từ điển Anh Việt - Tummosoft
-
DOCK AREA Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
DOCK Là Gì? -định Nghĩa DOCK | Viết Tắt Finder - Abbreviation Finder
-
Tìm Hiểu Dock Sạc Là Gì, ứng Dụng Của Nó Như Thế Nào? - FPT Shop
-
Dock Nghĩa Là Gì - Yellow Cab Pizza