Docked Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ docked tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm docked tiếng Anh docked (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ docked

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

docked tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ docked trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ docked tiếng Anh nghĩa là gì.

dock /dɔk/* danh từ- (thực vật học) giống cây chút chít- khấu đuôi (ngựa...)- dây đuôi (dây yên buộc vào khâu đuôi ngựa)* ngoại động từ- cắt ngắn (đuôi, tóc); cắt đuôi (súc vật); cắt tóc (người)- cắt bớt, giảm bớt, hạn chế bớt; tước mất=to dock wages+ cắt bớt lương=to dock supplies+ cắt bớt tiếp tế* danh từ- vũng tàu đậu=wet dock+ vũng tàu thông với biển=dry dock; graving dock+ xưởng sửa chữa tàu, xưởng đóng tàu (ở vũng tàu đã rút cạn nước)=floating dock+ xưởng chữa tàu nổi, xưởng đóng tàu nổi- ((thường) số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bến tàu- ((thường) số nhiều) xưởng chữa tàu, xưởng đóng tàu- (ngành đường sắt) ga cuối cùng (của một tuyến đường)- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự), (từ lóng) bệnh viện quân y!to be in dry dock- (hàng hải) đang được chữa- (thông tục) thất nghiệp, không có việc làm* ngoại động từ- đưa (tàu) vào vũng tàu, đưa (tàu) vào bến- xây dựng vũng tàu, xây dựng bến tàu (ở nơi nào)* nội động từ- vào vũng tàu, vào bến tàu* danh từ- ghế (ngồi của) bị cáo (ở toà án)

Thuật ngữ liên quan tới docked

  • overplaying tiếng Anh là gì?
  • planular tiếng Anh là gì?
  • gangrel tiếng Anh là gì?
  • griefs tiếng Anh là gì?
  • burgesses tiếng Anh là gì?
  • repetition tiếng Anh là gì?
  • rapaciousness tiếng Anh là gì?
  • flukily tiếng Anh là gì?
  • irreproachableness tiếng Anh là gì?
  • verbalizing tiếng Anh là gì?
  • dated tiếng Anh là gì?
  • complainers tiếng Anh là gì?
  • sarcolemmal tiếng Anh là gì?
  • interpretative dance tiếng Anh là gì?
  • desktop tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của docked trong tiếng Anh

docked có nghĩa là: dock /dɔk/* danh từ- (thực vật học) giống cây chút chít- khấu đuôi (ngựa...)- dây đuôi (dây yên buộc vào khâu đuôi ngựa)* ngoại động từ- cắt ngắn (đuôi, tóc); cắt đuôi (súc vật); cắt tóc (người)- cắt bớt, giảm bớt, hạn chế bớt; tước mất=to dock wages+ cắt bớt lương=to dock supplies+ cắt bớt tiếp tế* danh từ- vũng tàu đậu=wet dock+ vũng tàu thông với biển=dry dock; graving dock+ xưởng sửa chữa tàu, xưởng đóng tàu (ở vũng tàu đã rút cạn nước)=floating dock+ xưởng chữa tàu nổi, xưởng đóng tàu nổi- ((thường) số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bến tàu- ((thường) số nhiều) xưởng chữa tàu, xưởng đóng tàu- (ngành đường sắt) ga cuối cùng (của một tuyến đường)- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự), (từ lóng) bệnh viện quân y!to be in dry dock- (hàng hải) đang được chữa- (thông tục) thất nghiệp, không có việc làm* ngoại động từ- đưa (tàu) vào vũng tàu, đưa (tàu) vào bến- xây dựng vũng tàu, xây dựng bến tàu (ở nơi nào)* nội động từ- vào vũng tàu, vào bến tàu* danh từ- ghế (ngồi của) bị cáo (ở toà án)

Đây là cách dùng docked tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ docked tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

dock /dɔk/* danh từ- (thực vật học) giống cây chút chít- khấu đuôi (ngựa...)- dây đuôi (dây yên buộc vào khâu đuôi ngựa)* ngoại động từ- cắt ngắn (đuôi tiếng Anh là gì? tóc) tiếng Anh là gì? cắt đuôi (súc vật) tiếng Anh là gì? cắt tóc (người)- cắt bớt tiếng Anh là gì? giảm bớt tiếng Anh là gì? hạn chế bớt tiếng Anh là gì? tước mất=to dock wages+ cắt bớt lương=to dock supplies+ cắt bớt tiếp tế* danh từ- vũng tàu đậu=wet dock+ vũng tàu thông với biển=dry dock tiếng Anh là gì? graving dock+ xưởng sửa chữa tàu tiếng Anh là gì? xưởng đóng tàu (ở vũng tàu đã rút cạn nước)=floating dock+ xưởng chữa tàu nổi tiếng Anh là gì? xưởng đóng tàu nổi- ((thường) số nhiều) (từ Mỹ tiếng Anh là gì?nghĩa Mỹ) bến tàu- ((thường) số nhiều) xưởng chữa tàu tiếng Anh là gì? xưởng đóng tàu- (ngành đường sắt) ga cuối cùng (của một tuyến đường)- (từ Mỹ tiếng Anh là gì?nghĩa Mỹ) tiếng Anh là gì? (quân sự) tiếng Anh là gì? (từ lóng) bệnh viện quân y!to be in dry dock- (hàng hải) đang được chữa- (thông tục) thất nghiệp tiếng Anh là gì? không có việc làm* ngoại động từ- đưa (tàu) vào vũng tàu tiếng Anh là gì? đưa (tàu) vào bến- xây dựng vũng tàu tiếng Anh là gì? xây dựng bến tàu (ở nơi nào)* nội động từ- vào vũng tàu tiếng Anh là gì? vào bến tàu* danh từ- ghế (ngồi của) bị cáo (ở toà án)

Từ khóa » Cắt đuôi Trong Tiếng Anh Là Gì