Dodger Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
bánh bột ngô, người chạy lắt léo, người khéo lẩn tránh là các bản dịch hàng đầu của "dodger" thành Tiếng Việt.
dodger noun ngữ phápOne who dodges. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm dodgerTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
bánh bột ngô
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
người chạy lắt léo
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
người khéo lẩn tránh
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- người khéo thoái thác
- người lách
- người láu cá
- người mưu mẹo
- người né tránh
- người tinh ranh
- tờ cáo bạch nhỏ
- tờ quảng cáo nhỏ
- tờ truyền đơn nhỏ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dodger " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Dodger noun ngữ phápA member of the LA Dodgers US professional baseball team.
+ Thêm bản dịch Thêm"Dodger" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Dodger trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "dodger"
Từ khóa » Dodger Stadium Dịch Sang Tiếng Việt
-
DODGER STADIUM Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
DODGER STADIUM IN LOS ANGELES Tiếng Việt Là Gì - Tr-ex
-
[ĐÚNG] Dodger Stadium Là Gì - Top Tài Liệu
-
Dodger Stadium Là Gì (dodger Stadium Ff Free Fire Là ... - BY - BYTUONG
-
Dodger Stadium Là Gì - Nghĩa Của Từ Dodger Stadium
-
Từ điển Anh Việt "dodgers" - Là Gì? - Vtudien
-
THE LEXMAR - DODGER STADIUM / HOLLYWOOD (Los Angeles)
-
Top 9 Dodger Stadium Là Gì - Học Wiki
-
Major League Baseball – Wikipedia Tiếng Việt
-
World Series – Wikipedia Tiếng Việt
-
©️ Dodger Stadium Là Gì? ™️