đổi Chỗ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đổi chỗ" thành Tiếng Anh
shift, dislocate, displace là các bản dịch hàng đầu của "đổi chỗ" thành Tiếng Anh.
đổi chỗ + Thêm bản dịch Thêm đổi chỗTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
shift
verbĐổi chỗ luân phiên sự thay đổi mỗi ngày của quyển nhật ký.
A rotating transposition that shifts every day of the diary.
GlosbeMT_RnD -
dislocate
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
displace
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- move
- to shift
- transpose
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đổi chỗ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đổi chỗ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đổi Chỗ Trong Tiếng Anh Là Gì
-
ĐỔI CHỖ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐỔI CHỖ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐỔI CHỖ - Translation In English
-
đổi Chỗ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
[Hướng Dẫn] Cách Làm Bài Từ Loại Trong Tiếng Anh đơn Giản Dễ Nhớ
-
Giới Từ Trong Tiếng Anh Và Cách Sử Dụng - Step Up English
-
Cách Phân Biệt Và Sử Dụng Giới Từ Trong Tiếng Anh - Yola
-
4 Quy Tắc Nối âm Trong Tiếng Anh Quan Trọng Nhất Bạn Phải Biết!
-
Mạo Từ 'the' Trong Tiếng Anh: Mờ Nhạt Nhưng Lợi Hại - BBC
-
Nghĩa Của Từ Interchange - Từ điển Anh - Việt
-
Từ điển Việt Anh "sự Chuyển đổi Chỗ" - Là Gì? - Vtudien
-
"Chúng Tôi Thay đổi Chỗ Ngồi Trong Khoảng." Tiếng Anh Là Gì?
-
Từ Vựng Tiếng Anh Khi đi Lại: Trên Máy Bay - Learntalk