DÔI DƯ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
DÔI DƯ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từdôi dư
Ví dụ về việc sử dụng Dôi dư trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với động từnguồn cung dư thừa lượng đường dư thừa số dư thanh toán số dư phải trả chuyển số dưSử dụng với danh từsố dưthặng dưdư lượng tàn dưdư luận số dư âm dư dật lượng dư thừa dư vị tân dưHơn
C/ Xây dựng cơ chế, chính sách và hướng dẫn thực hiện đối với lao động dôi dư trong quá trình sắp xếp, tổ chức lại nông, lâm trường.
Nếu anh ta đầu tư số thu nhập“ dôi dư” hàng năm vào ngân hàng với lãi suất định kì 5%/ năm, số tiền 11.000 USD ban đầu sẽ sinh sôi nảy nở thành 1,6 triệu USD vào thời điểm cả hai cùng nghỉ hưu.Từng chữ dịch
dôitính từexcessextradôia liedôihạtoffdưtính từresidualextraexcessoutstandingdưdanh từbalance STừ đồng nghĩa của Dôi dư
dư thừa dự phòng thừa thãi redundant cần thiếtTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Dôi Dư Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Dôi Dư Bằng Tiếng Anh
-
"dôi Dư" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Golden Handshake Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
Nghĩa Của "dư" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Nghĩa Của "dư Thừa" Trong Tiếng Anh
-
DƯ THỪA - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ Dôi Dư - Từ điển Việt - Tra Từ
-
Dôi Dư Là Gì, Nghĩa Của Từ Dôi Dư | Từ điển Việt
-
Nghị định 23/2022/NĐ-CP Thành Lập Doanh Nghiệp Do Nhà Nước ...
-
Nghị Quyết 35/2021/NQ-HĐND Hỗ Trợ Người Hoạt động Không ...
-
Nghị định 23/2022/NĐ-CP Thành Lập, Sắp Xếp Lại, Chuyển đổi Sở Hữu ...