đôi Guốc - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đôi guốc" thành Tiếng Anh
Bản dịch máy
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"đôi guốc" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho đôi guốc trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "đôi guốc" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đôi Guốc Gỗ Tiếng Anh Là Gì
-
ĐÔI GUỐC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
GUỐC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Sự Trở Lại Của Giày Clog, Những đôi Guốc Gỗ Lọc Cọc đáng Yêu
-
'đôi Guốc' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Geta (guốc) – Wikipedia Tiếng Việt
-
đôi Guốc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Giày Clog Là Gì Và Vì Sao Những đôi Guốc Gỗ Này Trở Lại Mùa Xuân Hè ...
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Giày Dép: đầy đủ, Hình Minh Họa Chi Tiết
-
Từ Vựng Chủ đề Giày Dép Tiếng Anh Kèm [Phiên âm] Mới Nhất
-
Nghĩa Của Từ : Shoes | Vietnamese Translation
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'guốc' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Điều Chưa Biết Về Geta – Guốc Gỗ Truyền Thống Trong Văn Hóa Nhật Bản
-
Đến Hà Lan Gặp Những đôi Giày Gỗ Nhỏ - Travellive
-
GUỐC GỖ GETA- NÉT ĐẸP VĂN HÓA XỨ PHÙ TANG