đôi Guốc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
đôi guốc
a pair of wooden shoes



Từ liên quan- đôi
- đôi ba
- đôi co
- đôi má
- đôi nữ
- đôi ta
- đôi bên
- đôi bạn
- đôi bận
- đôi câu
- đôi hài
- đôi hồi
- đôi khi
- đôi lúc
- đôi lần
- đôi lời
- đôi lứa
- đôi môi
- đôi mắt
- đôi nam
- đôi ngả
- đôi tám
- đôi đũa
- đôi chân
- đôi chút
- đôi cánh
- đôi giày
- đôi giầy
- đôi guốc
- đôi găng
- đôi mách
- đôi mươi
- đôi phen
- đôi điều
- đôi đường
- đôi con dì
- đôi nam nữ
- đôi lời kết
- đôi đực cái
- đôi bông tai
- đôi vợ chồng
- đôi trống mái
- đôi uyên ương
- đôi dép cao su
- đôi giày to gộc
- đôi hài bảy dặm
- đôi vợ chồng già hạnh phúc
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » đôi Guốc Gỗ Tiếng Anh Là Gì
-
ĐÔI GUỐC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
GUỐC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
đôi Guốc - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Sự Trở Lại Của Giày Clog, Những đôi Guốc Gỗ Lọc Cọc đáng Yêu
-
'đôi Guốc' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Geta (guốc) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Giày Clog Là Gì Và Vì Sao Những đôi Guốc Gỗ Này Trở Lại Mùa Xuân Hè ...
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Giày Dép: đầy đủ, Hình Minh Họa Chi Tiết
-
Từ Vựng Chủ đề Giày Dép Tiếng Anh Kèm [Phiên âm] Mới Nhất
-
Nghĩa Của Từ : Shoes | Vietnamese Translation
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'guốc' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Điều Chưa Biết Về Geta – Guốc Gỗ Truyền Thống Trong Văn Hóa Nhật Bản
-
Đến Hà Lan Gặp Những đôi Giày Gỗ Nhỏ - Travellive
-
GUỐC GỖ GETA- NÉT ĐẸP VĂN HÓA XỨ PHÙ TANG