→ đối Phó, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
cope, face, deal là các bản dịch hàng đầu của "đối phó" thành Tiếng Anh.
đối phó + Thêm bản dịch Thêm đối phóTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
cope
Verb verb nounGiờ tôi mới biết là cơ thể mình không có cơ chế đối phó.
I understand now that I didn't have any coping mechanisms.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
face
verbCác em cũng cần sự can đảm để đối phó với những thử thách của đời.
You will also need courage to face the challenges of life.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
deal
nounBọn ta không đối phó với cớm, với bọn buôn thuốc.
We're not dealing with cops, we're not dealing with drug dealers.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- deal with
- dealt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đối phó " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đối phó" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cách đối Phó Tiếng Anh Là Gì
-
đối Phó In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
đối Phó - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
"Học đối Phó" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
LÀ CÁCH ĐỐI PHÓ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
VỀ CÁCH ĐỐI PHÓ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'đối Phó' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Biện Pháp đối Phó Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
ĐỐI PHÓ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Dịch Coronavirus Và Giải Quyết Khoản Nợ: Các Mẹo Giúp Giảm Thiệt Hại
-
"đối Phó" Là Gì? Nghĩa Của Từ đối Phó Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
[PDF] Chào Mừng Quý Vị Đến Hoa Kỳ - USCIS
-
Community Update - Montgomery County Public Schools (MCPS)
-
Học Tiếng Anh Chỉ để đối Phó! - Báo Người Lao động
-
Bệnh Trầm Cảm Và Công Việc Chăm Sóc (Depression And ...