DỐI TRÁ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
DỐI TRÁ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từTính từdối trá
Ví dụ về việc sử dụng Dối trá trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch dốitrálà
Nếu Đó là 99% sự thật, Đó là dối trá.Xem thêm
dối trá làlies aređã dối tráhave liedhad liedhas liedsống trong dối tráliving a liedối trá sẽlies willđầy dối tráfull of liesTừng chữ dịch
dốidanh từliefalsehoodliarsdốitính từfalsedốiđộng từliestrádanh từlietráđộng từliesdisguisedlyinglied STừ đồng nghĩa của Dối trá
lừa dối sai nói dối giả nằm sai lầm false lie sai sự thật kẻ nói dối deception liar láo gạtTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Dối Trá Tính Từ Trong Tiếng Anh
-
• Dối Trá, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Deceitful, False, Deceiful
-
DỐI TRÁ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Glosbe - Dối Trá In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Dối Trá Bằng Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'dối Trá' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Lie - Wiktionary Tiếng Việt
-
[TRỌN BỘ] Cấu Trúc Và Các Tính Từ Chỉ Quan điểm Trong Tiếng Anh
-
Dối Trá Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Những Cách Nói Về Sự Lừa Dối Trong Tiếng Anh (phần 2) - VietNamNet
-
Vì Sao Xã Hội Dễ Bị Lừa Gạt Bởi Những Lời Dối Trá? - BBC
-
SỰ DỐI TRÁ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Những Câu Châm Ngôn Về Lời Nói Dối Bằng Tiếng Anh ấn Tượng - Aroma