đối Xử Lạnh Nhạt Với Ai Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
đối xử lạnh nhạt với ai
* thngữ
to give the cold shoulder to someone



Từ liên quan- đối
- đối xử
- đối âm
- đối ẩm
- đối bắc
- đối cầu
- đối cực
- đối lưu
- đối lại
- đối lập
- đối mặt
- đối nại
- đối nội
- đối phó
- đối thủ
- đối tác
- đối với
- đối đàm
- đối đáp
- đối đãi
- đối đầu
- đối ứng
- đối bạch
- đối chất
- đối chọi
- đối cách
- đối cảnh
- đối diện
- đối dịch
- đối hình
- đối khán
- đối liên
- đối loga
- đối ngạn
- đối ngẫu
- đối nhau
- đối sách
- đối sánh
- đối xứng
- đối đẳng
- đối đỉnh
- đối địch
- đối chiếu
- đối chứng
- đối kháng
- đối ngoại
- đối ngược
- đối nhiệm
- đối thoại
- đối trọng
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » đối Xử Lạnh Nhạt Tiếng Anh Là Gì
-
đối Xử Lạnh Nhạt«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
đối Xử Lạnh Nhạt In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'lạnh Nhạt' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
10 THÀNH NGỮ TIẾNG ANH... - Ham Học Hỏi, Giỏi Tiếng Anh
-
Cold Shoulder Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Lạnh Nhạt Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
LẠNH NHẠT - Translation In English
-
'lạnh Nhạt' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Colds Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden
-
COLDLY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex