đối Xử - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
treat, behave, to treat là các bản dịch hàng đầu của "đối xử" thành Tiếng Anh.
đối xử + Thêm bản dịch Thêm đối xửTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
treat
verbCô ta phẫn nộ vì con mình bị đối xử tệ bạc.
She was indignant at the way her son had been treated.
GlosbeMT_RnD -
behave
verbTôi cần biết anh ấy đối xử với thiên hạ ra sao!
I should like to know how he behaves among strangers!
GlosbeMT_RnD -
to treat
verbHãy đối xử với họ theo cách mà bạn muốn họ đối xử với bạn.
Treat them the way you would want them to treat you.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- act
- deal
- dealt
- handle
- serve
- use
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đối xử " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đối xử" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đối Xử Trong Tiếng Anh Là Gì
-
ĐỐI XỬ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐỐI XỬ - Translation In English
-
ĐỐI XỬ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CÁCH ĐỐI XỬ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
đối Xử Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'đối Xử' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Discriminate | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Từ điển Việt Anh "đối Xử" - Là Gì?
-
đối Xử Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
[PDF] Ủy Ban Phụ Trách Cơ Hội Việc Làm Công Bằng (EEOC)
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'Đối Xử' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Những Câu Hỏi Thường Gặp Về Phân Biệt đối Xử Giới Tính
-
đối Xử Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
Section 1557 - Vietnamese FAQs