Từ điển Việt Anh "đối Xử" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"đối xử" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm đối xử
đối xử- như đối đãi
|
|
|
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh đối xử
hdg. Cư xử đối với người nào. Đối xử tồi đối với bạn bè. Phân biệt đối xử.Từ khóa » đối Xử Trong Tiếng Anh Là Gì
-
đối Xử - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
ĐỐI XỬ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐỐI XỬ - Translation In English
-
ĐỐI XỬ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CÁCH ĐỐI XỬ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
đối Xử Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'đối Xử' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Discriminate | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
đối Xử Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
[PDF] Ủy Ban Phụ Trách Cơ Hội Việc Làm Công Bằng (EEOC)
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'Đối Xử' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Những Câu Hỏi Thường Gặp Về Phân Biệt đối Xử Giới Tính
-
đối Xử Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
Section 1557 - Vietnamese FAQs