Dòm Ngó Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
dòm ngó
xem dòm dỏ
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
dòm ngó
* verb
to look at
Từ điển Việt Anh - VNE.
dòm ngó
to spy, look at



Từ liên quan- dòm
- dòm dỏ
- dòm ngó
- dòm nom
- dòm xem
- dòm chừng
- dòm khe cửa
- dòm ngó khó chịu
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Từ Dòm Ngó Có Nghĩa Là Gì
-
Dòm Ngó - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Dòm Ngó - Từ điển Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "dòm Ngó" - Là Gì?
-
Từ Điển - Từ Dòm Ngó Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Dòm Ngó Nghĩa Là Gì?
-
Nhòm Ngó,Dòm Ngó Nghĩa Là Gì?
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Dòm Ngó Là Gì
-
Dòm Ngó Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
'dòm Ngó' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Phân Biệt Các Từ Chỉ Hành động Của Mắt (nhìn, Trông, Ngắm, Liếc...)
-
Dòm | Vay-tiề
-
Đầu Năm Nghĩ Về Hai Chữ "nhân Hòa" - Báo Đồng Tháp