DỌN DẸP ĐI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
DỌN DẸP ĐI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch dọn dẹp
cleantidy upclearingdecluttera clean-upđi
gocometravelawaywalk
{-}
Phong cách/chủ đề:
Clean up.Có lẽ dọn dẹp đi.
Maybe clean it up.Dọn dẹp đi.
Clean it.Nhìn kìa, tiền khắp nơi Dọn dẹp đi.
Look at this. Money everywhere. Clean it up.Dọn dẹp đi.
Cleaning up.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từđi bộ chuyến điđi xe đạp lối đihướng điđi thuyền đi đầu cô điem đicon đường để điHơnSử dụng với trạng từmất điđi cùng quên điđi trước giảm điđi thẳng đừng điđi rồi đi ngang đi nhanh HơnSử dụng với động từđi du lịch đi ra khỏi đi lang thang tiếp tục điđi mua sắm quyết định điđi một mình đi vệ sinh đi ngược lại đi nhà thờ HơnThu thập các ổ cứng và bắt đầu dọn dẹp đi.
Collect the hard drives and start sweeping them.Việc hoãn lại giấc ngủ và công tác dọn dẹp đi kèm với giấc ngủ đó có thể có những tác hại mang tính dài hạn, theo các kết quả nghiên cứu được công bố trên tạp chí Science tuần này.
Putting off sleep and the cleaning that comes with it can have lousy longterm effects, according to the findings published in Science this week.Các axit từ nước làm mềm men răng của bạn, vì thếcho phép bạn dọn dẹp đi nhiều sự đổi màu răng của bạn.
The acid from the juicesoftens your tooth enamel, thus enabling you to clean away much of the discoloration from your teeth.Dọn dẹp chỗ này đi.
Clean this up.Dọn dẹp đống này đi.
Clean this shit up.Dọn dẹp chỗ này đi!
Clean this place up!Hãy dọn dẹp đống này đi.
Clean all this up.Lão sẽ đi dọn dẹp nhà cửa!
And I hope he will be cleaning the house!Đậy nắp lại và dọn dẹp đống này đi.
Put the lid on and clean this lot up.Vậy hai người có thể dọn dẹp sau khi con đi.
Then you two can clean up after I leave.Chúng ta sẽ ăn và dọn dẹp Ta sẽ đi xem vài triển lãm nghệ thuật.
We can meals and clean. We will go to some art galleries.Dọn dẹp chúng luôn đi..
Let's clean it up.Dọn dẹp trên lối đi bốn.
Cleanup on aisle four.Dọn dẹp phòng con đi!.
Clean your room!Giương buồm lên và dọn dẹp ngay đi..
Set topsails and clear up this mess.Derek, dọn dẹp đống này đi..
Derek, clean up the mess.Em nên đi dọn dẹp.
I should start cleaning up.Em sẽ đi dọn dẹp.
I'm gonna clean up.Cô cần dọn dẹp chúng sớm đi..
You need to clean up soon.Dọn dẹp phòng thí nghiệm đi..
Clean up your lab.Phòng của con thật kinh khủng, dọn dẹp nó đi!..
Your room is disgusting, you need to clean it..Tuần trước, Darhk bảo anh bỏ kế hoạch dọn dẹp Vịnh đi..
Two weeks ago Darhk told me to back off my plan to clean up the bay.Lão sẽ đi dọn dẹp nhà cửa!
He is going to clean the house!Bạn không nói với trẻ 10 tuổi“ Dọn dẹp phòng đi..
Don't tell a 3 year old to clean his room.Nó còn phải dọn dẹp, và đi đưa hàng!
He has to clean and do the delivery!Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 1241311, Thời gian: 0.3049 ![]()
dọn dẹp nhà bếpdọn dẹp registry

Tiếng việt-Tiếng anh
dọn dẹp đi English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Dọn dẹp đi trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
dọntính từcleardọnđộng từcleanpreparedọndanh từmovepackdẹpđộng từputcleanquellsdẹptính từcleardẹpdanh từcleaningsđiđộng từgocomewalkđitrạng từawayđidanh từtravelTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Dẹp đi Là Gì
-
Dẹp Là Gì, Nghĩa Của Từ Dẹp | Từ điển Việt - Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "dẹp" - Là Gì?
-
Dẹp Là Gì, Nghĩa Của Từ Dẹp | Từ điển Việt - - MarvelVietnam
-
Dẹp Nghĩa Là Gì? - Từ-điể - MarvelVietnam
-
Dẹp đi Tiếng Đài Loan Là Gì? - Từ điển Số
-
Dẹp Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
DẸP CÁI ĐÓ ĐI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Dẹp đi
-
Nghĩa Của Từ Dẹp Bằng Tiếng Anh
-
Từ Dẹp Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Dọn Dẹp, Làm Việc Nhà Giúp đầu óc Thư Thái - BBC News Tiếng Việt
-
DANH NHÂN XỨ THANH - CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ TỈNH ...
-
Thằng Dẹp Kẹp Thằng Tròn Là Cái Gì? - VnExpress
-
Thế Nào Là Phân Bình Thường? - Vinmec
-
3 Cách Xóa Các File Rác Trong điện Thoại Android Không Cần Phần Mềm