Dọn Dẹp Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. dọn dẹp
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

dọn dẹp tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ dọn dẹp trong tiếng Trung và cách phát âm dọn dẹp tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ dọn dẹp tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm dọn dẹp tiếng Trung dọn dẹp (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm dọn dẹp tiếng Trung 清理 《彻底整理或处理。》扫除; 粪 ; 打扫 ; 清理; 拾掇 ; 整理; 归拢 《清除肮脏的东西。》trong phòng dọn dẹp ngăn nắp. 屋里拾掇得整整齐齐的。 (phát âm có thể chưa chuẩn)
清理 《彻底整理或处理。》扫除; 粪 ; 打扫 ; 清理; 拾掇 ; 整理; 归拢 《清除肮脏的东西。》trong phòng dọn dẹp ngăn nắp. 屋里拾掇得整整齐齐的。
Nếu muốn tra hình ảnh của từ dọn dẹp hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • lòng vui vẻ tiếng Trung là gì?
  • người hầu rượu tiếng Trung là gì?
  • điều lệ quản lý trị an tiếng Trung là gì?
  • vật thồ tiếng Trung là gì?
  • thầu khoán tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của dọn dẹp trong tiếng Trung

清理 《彻底整理或处理。》扫除; 粪 ; 打扫 ; 清理; 拾掇 ; 整理; 归拢 《清除肮脏的东西。》trong phòng dọn dẹp ngăn nắp. 屋里拾掇得整整齐齐的。

Đây là cách dùng dọn dẹp tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ dọn dẹp tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 清理 《彻底整理或处理。》扫除; 粪 ; 打扫 ; 清理; 拾掇 ; 整理; 归拢 《清除肮脏的东西。》trong phòng dọn dẹp ngăn nắp. 屋里拾掇得整整齐齐的。

Từ điển Việt Trung

  • buôn bán qua cảnh trực tiếp tiếng Trung là gì?
  • nát đởm kinh hồn tiếng Trung là gì?
  • sân si tiếng Trung là gì?
  • kẻ theo gót tiếng Trung là gì?
  • mái nhà trát vôi tiếng Trung là gì?
  • chương đài tiếng Trung là gì?
  • quan hệ giữa người với người tiếng Trung là gì?
  • cẳn nhẳn tiếng Trung là gì?
  • thế hệ trước tiếng Trung là gì?
  • chấy tiếng Trung là gì?
  • ra đồng tiếng Trung là gì?
  • hệ thống tưới nước tiếng Trung là gì?
  • choãnh hoãnh tiếng Trung là gì?
  • phòng trà trong nhà ga tiếng Trung là gì?
  • quay cóp tiếng Trung là gì?
  • nói ngoài miệng tiếng Trung là gì?
  • tiền ăn tiếng Trung là gì?
  • thời trang mùa xuân tiếng Trung là gì?
  • hung ác nham hiểm tiếng Trung là gì?
  • sừng sộ tiếng Trung là gì?
  • chó đen giữ mực tiếng Trung là gì?
  • làn sóng phản kháng tiếng Trung là gì?
  • đi chợ tiếng Trung là gì?
  • điểm thời gian tiếng Trung là gì?
  • cấu loạn tiếng Trung là gì?
  • tiếng bấc tiếng chì tiếng Trung là gì?
  • cao nhòng tiếng Trung là gì?
  • đồ dại tiếng Trung là gì?
  • mặt rồng tiếng Trung là gì?
  • rượu sherry một loại rượu nho tây ban nha tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Từ Dọn Dẹp Trong Tiếng Trung