Từ điển Việt Trung "dọn Dẹp" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Trung"dọn dẹp" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm dọn dẹp
![]() | 清理 | |
![]() | 掃除; 糞 ; 打掃 ; 清理; 拾掇 ; 整理; 歸攏 | |
![]() | trong phòng dọn dẹp ngăn nắp. | |
| 屋裡拾掇得整整齊齊的。 | ||
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh dọn dẹp
nđg. Thu xếp gọn ghẽ. Dọn dẹp bàn ghế, nhà cửa.Từ khóa » Từ Dọn Dẹp Trong Tiếng Trung
-
Tiếng Trung Quốc Dành Cho Người Mới Bắt đầu | Dọn Dẹp Nhà ...
-
Dọn Dẹp Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Các Từ Vựng Tiếng Trung Liên Quan đến Công Việc Nhà
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Công Việc Nhà - Con Đường Hoa Ngữ
-
Từ Vựng Tiếng Trung Quốc Về Công Việc Trong Nhà
-
Dọn Dẹp Nhà Của Tiếng Trung Là Gì - Học Tốt
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Dọn Dẹp Nhà Cửa
-
Tiếng Trung Giao Tiếp Dành Cho Người Giúp Việc Gia đình
-
Chủ đề : VIỆC NHÀ - 家事 - Học Tiếng Trung Tốt Tại Hà Nội, Tp.HCM
-
Tiếng Trung Chủ Đề Dọn Dẹp Nhà Cửa - YouTube
-
Tiếng Trung Chủ đề Việc Nhà - Hán Ngữ Trác Việt
-
Dọn Dẹp Về Sinh Tiếng Trung Là Gì
-
HỌC TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ... - Tiếng Trung Ánh Dương - Cầu Giấy

