đơn Giản Hóa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
đơn giản hóa
to simplify
đơn giản hóa thủ tục cấp giấy phép đầu tư to simplify the procedure for issuing investment licences
gây hiểu lầm vì đơn giản hóa vấn đề một cách thái quá to cause misunderstanding by oversimplification of a problem
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
đơn giản hóa
Simplify
Từ điển Việt Anh - VNE.
đơn giản hóa
to simplify



Từ liên quan- đơn
- đơn ca
- đơn cử
- đơn lẻ
- đơn nữ
- đơn sơ
- đơn từ
- đơn tử
- đơn tự
- đơn vị
- đơn âm
- đơn bào
- đơn bạc
- đơn bội
- đơn côi
- đơn cực
- đơn giá
- đơn lập
- đơn nam
- đơn ngữ
- đơn sắc
- đơn thư
- đơn thể
- đơn trị
- đơn xin
- đơn độc
- đơn chất
- đơn cánh
- đơn danh
- đơn giản
- đơn hàng
- đơn hình
- đơn kiện
- đơn nhân
- đơn nhất
- đơn thức
- đơn tiết
- đơn trục
- đơn tính
- đơn điệu
- đơn chiếc
- đơn cử là
- đơn huyệt
- đơn thuần
- đơn thuốc
- đơn bản vị
- đơn cớ mất
- đơn nguyên
- đơn phương
- đơn tố cáo
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » đơn Giản Hóa Dịch Là Gì
-
ĐƠN GIẢN HÓA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
• đơn Giản Hóa, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
đơn Giản Hoá Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Từ điển Tiếng Việt "đơn Giản Hóa" - Là Gì?
-
Đơn Giản Hóa Trong Phiên Dịch - Trắc Nghiệm Tiếng Anh
-
ĐƠN GIẢN HÓA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ đơn Giản Hóa Bằng Tiếng Anh
-
Đơn Giản Hóa: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Đơn Giản Hóa Cách Dùng Tiếng Anh - Dịch Thuật Lightway
-
"sự đơn Giản Hóa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Dịch Thuật Y Khoa: Liệu Nó Có Làm đơn Giản Hóa Các Thuật Ngữ Y Khoa
-
ĐịNh Nghĩa đơn Giản Hóa - Tax-definition