đón Nhận Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. đón nhận
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

đón nhận tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ đón nhận trong tiếng Trung và cách phát âm đón nhận tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ đón nhận tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm đón nhận tiếng Trung đón nhận (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm đón nhận tiếng Trung 逢迎 《敬辞, 迎接。》接 《托住; 承 (phát âm có thể chưa chuẩn)
逢迎 《敬辞, 迎接。》接 《托住; 承受。》领受 《接受(多指接受好意)。》迎接 《到某个地点去陪同客人等一起来。》đón nhận nhiệm vụ chiến đấu sắp tới. 迎接即将到来的战斗任务。
Nếu muốn tra hình ảnh của từ đón nhận hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • nịnh trên nạt dưới tiếng Trung là gì?
  • bảng chi tiết tiếng Trung là gì?
  • âu thuyền di động tiếng Trung là gì?
  • mộng thịt tiếng Trung là gì?
  • nội ứng tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của đón nhận trong tiếng Trung

逢迎 《敬辞, 迎接。》接 《托住; 承受。》领受 《接受(多指接受好意)。》迎接 《到某个地点去陪同客人等一起来。》đón nhận nhiệm vụ chiến đấu sắp tới. 迎接即将到来的战斗任务。

Đây là cách dùng đón nhận tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ đón nhận tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 逢迎 《敬辞, 迎接。》接 《托住; 承受。》领受 《接受(多指接受好意)。》迎接 《到某个地点去陪同客人等一起来。》đón nhận nhiệm vụ chiến đấu sắp tới. 迎接即将到来的战斗任务。

Từ điển Việt Trung

  • phiền hà tiếng Trung là gì?
  • rận tiếng Trung là gì?
  • 教育背景 tiếng Trung là gì?
  • dòng xoáy tiếng Trung là gì?
  • mưa gió mịt mù tiếng Trung là gì?
  • đánh trống ngực tiếng Trung là gì?
  • nguồn tai hoạ tiếng Trung là gì?
  • hàng cứu trợ tiếng Trung là gì?
  • bặng nhặng tiếng Trung là gì?
  • cụ cựa tiếng Trung là gì?
  • lưới đánh cá tiếng Trung là gì?
  • lục phủ tiếng Trung là gì?
  • đỏ ửng tiếng Trung là gì?
  • bằng giá tiếng Trung là gì?
  • thâm nhiễm tiếng Trung là gì?
  • lưu chuyển tuần hoàn tiếng Trung là gì?
  • chèm nhẹp tiếng Trung là gì?
  • hạc đen tiếng Trung là gì?
  • biore tiếng Trung là gì?
  • tam hạ tiếng Trung là gì?
  • tuột tay tiếng Trung là gì?
  • người biểu diễn đàn phím tiếng Trung là gì?
  • thoàn tiếng Trung là gì?
  • ngói tấm tiếng Trung là gì?
  • dậy mùi tiếng Trung là gì?
  • cấp kinh tiếng Trung là gì?
  • nhục dục tiếng Trung là gì?
  • chăng tiếng Trung là gì?
  • số một tiếng Trung là gì?
  • chừ tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » đón Nhận Là Gì