Don't Worry - Dịch Sang Tiếng Séc - Từ điển | Lingea
Có thể bạn quan tâm
tiếng Việt - tiếng Việt
Mục từ
worry Từ dẫn xuất
worryworriedworryingworrisomeNgữ cảnh
wormworm-eatenwormwoodwormywornworn-outworriedworrisomeworryworryingworseworsenworseningworshipworshipperworstworthworthlessworthwhileworthywouldwouldn'twould'vewound1| worry [ˈwʌrɪ] | |
| n (-ie-) | |
| sự lo lắng | |
| v (-ie-) | |
| 1. | áy náy về ai/cái gì, lo sợ về ai/điều gì, lo, lo lắng về ai/cái gì |
| 2. | làm cho lo lắng, làm cho bối rối, làm ai khổ |
| phr | |
| Don't worry about it. Đừng lo về điều đó. | |
- lingea.com
Tuỷ chọn
- Български
- Català
- Česky
- Dansk
- Deutsch
- Eesti keeles
- Ελληνικά
- English
- Español
- Français
- Hrvatski
- Bahasa Indonesia
- Italiano
- 日本語
- Latviski
- Lietuviškai
- Magyar
- Nederlands
- Norsk
- Polski
- Português
- Română
- По-русски
- Slovenski
- Slovensky
- Srpski
- Suomi
- Svenska
- Türkçe
- Українською
- tiếng Việt
- 中文
Tìm kiếm nâng cao
Từ khóa » Don't Worry Dịch Sang Tiếng Việt
-
DON'T WORRY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
DON'T WORRY ABOUT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Don't Worry Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Glosbe
-
Don't Worry Dịch
-
Due To, Don't Care, Don't Worry Nghĩa Là Gì? | VFO.VN
-
Ý Nghĩa Của Worry Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
I Don't Need To Worry: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ...
-
Lời Dịch Bài Hát Don't Worry, Be Happy
-
NOT WORRIED - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Don'T Worry Là Gì
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'đừng Lo!' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng ...
-
DON'T YOU WORRY - Dịch Sang Tiếng Việt - Black Eyed Peas 「Lời ...
-
Nghĩa Của Từ : Worry | Vietnamese Translation