Check 'Đồn trú' translations into English. Look through examples of Đồn trú translation in sentences, listen to pronunciation and learn grammar.
Xem chi tiết »
camp. adjective verb noun. Đơn vị đồn trú của La Mã, chúng đang dựng trại. The garrison of Rome, they're setting up camp. FVDP Vietnamese-English Dictionary ...
Xem chi tiết »
Below are sample sentences containing the word "đồn trú" from the Vietnamese - English. We can refer to these sentence patterns for sentences in case of ...
Xem chi tiết »
Translation for 'đơn vị đồn trú' in the free Vietnamese-English dictionary and many other English translations.
Xem chi tiết »
Translations in context of "ĐANG ĐỒN TRÚ" in vietnamese-english. HERE are many translated example sentences containing "ĐANG ĐỒN TRÚ" - vietnamese-english ...
Xem chi tiết »
đồn trú = verb To camp; to encamp động từ To camp; to encamp.
Xem chi tiết »
đồn trú trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ đồn trú sang Tiếng Anh. Từ điển Việt Anh. đồn trú. * đtừ. to camp; to encamp ...
Xem chi tiết »
The meaning of: đồn trú is To camp; to encamp.
Xem chi tiết »
Virtual keyboard: Show. Translation. powered by. search result for đồn trú in English - Vietnamese dictionary. First < Previous 5 6 7 8 9 10 11 Next > Last.
Xem chi tiết »
Cho mình hỏi là "đồn trú" tiếng anh nói thế nào? Written by Guest 6 years ago. Asked 6 years ago.
Xem chi tiết »
Đơn vị đồn trú - English translation, definition, meaning, synonyms, antonyms, examples. Vietnamese - English Translator.
Xem chi tiết »
Tra từ 'đơn vị đồn trú' trong từ điển Tiếng Anh miễn phí và các bản dịch Anh khác.
Xem chi tiết »
Xếp hạng 5,0 · guest How to say đồn trú in Vietnamese? Pronunciation of đồn trú with and more for đồn trú. ... Commonly mispronounced words in English. -John Dennis G.Thomas.
Xem chi tiết »
10 thg 1, 2022 · Chiếc Boeing 737 số hiệu 5735 của hãng hàng không China Eastern Airlines đã đâm xuống vùng núi ở Quảng Tây (Trung Quốc) hôm 21/3; trên máy bay ...
Xem chi tiết »
13 thg 7, 2022 · garrison translate: garnisun, menempatkan garnisun. Learn more in the Cambridge English-Indonesian Dictionary.
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ đồn Trú In English
Thông tin và kiến thức về chủ đề đồn trú in english hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu