đồn Trú Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
đồn trú
* đtừ
to camp; to encamp
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
đồn trú
* verb
To camp; to encamp
Từ điển Việt Anh - VNE.
đồn trú
to camp, encamp



Từ liên quan- đồn
- đồn lẻ
- đồn ra
- đồn đi
- đồn ải
- đồn bót
- đồn bốt
- đồn luỹ
- đồn lũy
- đồn lại
- đồn phụ
- đồn thú
- đồn trú
- đồn đãi
- đồn đại
- đồn binh
- đồn canh
- đồn lính
- đồn ngoa
- đồn nhảm
- đồn thổi
- đồn trại
- đồn điền
- đồn điện
- đồn bảo an
- đồn trưởng
- đồn công an
- đồn cảnh vệ
- đồn biệt lập
- đồn bốt địch
- đồn cảnh sát
- đồn điền chè
- đồn biên giới
- đồn chiến đấu
- đồn biên phòng
- đồn tiền tuyến
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » đồn Trú In English
-
Glosbe - Đồn Trú In English - Vietnamese-English Dictionary
-
đồn Trú In English - Glosbe Dictionary
-
Meaning Of 'đồn Trú' In Vietnamese - English | 'đồn Trú' Definition
-
ĐƠN VỊ ĐỒN TRÚ - Translation In English
-
ĐANG ĐỒN TRÚ In English Translation - Tr-ex
-
Tra Từ đồn Trú - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Definition Of đồn Trú? - Vietnamese - English Dictionary
-
Definition Of đồn Trú - VDict
-
"đồn Trú" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Đơn Vị đồn Trú: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
ĐƠN VỊ ĐỒN TRÚ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
How To Pronounce đồn Trú In Vietnamese
-
Lực Lượng Mỹ đồn Trú Tại Nhật Bản Ngừng Các Chuyến Thăm Ngoài ...
-
Garrison | Translate English To Indonesian - Cambridge Dictionary