Dọn Tuyết Bằng Tiếng Nhật - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Nhật Tiếng Việt Tiếng Nhật Phép dịch "dọn tuyết" thành Tiếng Nhật
除雪
雪かき Thêm ví dụ Thêm
除雪, 雪かき là các bản dịch hàng đầu của "dọn tuyết" thành Tiếng Nhật.
dọn tuyết + Thêm bản dịch Thêm dọn tuyếtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật
-
除雪
verb nounDọn tuyết ở tuyến đường đẹp nổi tiếng tại dãy núi Zao
蔵王連峰の名勝ルートの除雪
Ogawa Meruko -
雪かき
〈片付ける+雪〉
Ogawa Meruko
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dọn tuyết " sang Tiếng Nhật
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "dọn tuyết"
Bản dịch "dọn tuyết" thành Tiếng Nhật trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dọn Tuyết Tiếng Nhật
-
Tất Tần Tật Từ Vựng Với Hán Tự 雪 - TUYẾT - Trung Tâm Tiếng Nhật Kosei
-
Học Tiếng Nhật Online - Cách Viết Chữ Kanji 雪 ( TUYẾT
-
Tự Học Tiếng Nhật - Cách Viết Chữ Kanji 雪 ( TUYẾT
-
Dọn Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
Dũng Mori - Một Số Từ Vựng Liên Quan đến Chữ Tuyết - 雪... | Facebook
-
除雪作業 | Josetsusagyou Nghĩa Là Gì?-Từ điển Tiếng Nhật, Nhật
-
Tuyết Tiếng Nhật Là Gì - .vn
-
Mazii Dictionary - Từ điển Nhật Việt - Việt Nhật Miễn Phí Tốt Nhất
-
Nghĩa Của Từ じょせつ - Từ điển Tiếng Nhật Omoha
-
Kỷ Niệm Về Tuyết
-
Chuyện Nước Nhật: Mùa đông Phải Dọn Tuyết! - JAPO.VN
-
Từ Vựng Tiếng Nhật Về Mùa đông