đơn Vị Thiên Văn Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Phép dịch "đơn vị thiên văn" thành Tiếng Anh
astronomical unit, astronomical unit là các bản dịch hàng đầu của "đơn vị thiên văn" thành Tiếng Anh.
đơn vị thiên văn + Thêm bản dịch Thêm đơn vị thiên vănTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
astronomical unit
nounmean distance between Earth and the Sun, common length reference in astronomy
wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đơn vị thiên văn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Đơn vị thiên văn + Thêm bản dịch Thêm Đơn vị thiên vănTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
astronomical unit
noun Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
Từ khóa » đơn Vị Astronomical Unit Là Gì
-
1 Đơn Vị Thiên Văn AU Bằng Bao Nhiêu Km, Năm ánh Sáng - Yeutrithuc
-
1 đơn Vị Thiên Văn Là Gì - Thả Rông
-
Những đơn Vị đo Khoảng Cách Lớn Nhất
-
Tìm Hiểu Về đơn Vị Thiên Văn - Báo Nông Nghiệp Việt Nam
-
Đơn Vị Thiên Văn Là Gì? - Cân điện Tử Fujihatsu
-
Đơn Vị đo Lường Trong Thiên Văn Học
-
Năm ánh Sáng Là Gì? - Thiên Văn Học Đà Nẵng
-
ONE ASTRONOMICAL UNIT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Từ điển Tiếng Việt "đơn Vị Thiên Văn" - Là Gì?
-
Đã Có đơn Vị đo Khoảng Cách Giữa Các Hành Tinh - Báo Quảng Bình
-
Đơn Vị Thiên Văn Là Gì?
-
Khoảng Cách Từ Trái Đất đến Mặt Trời Là Bao Nhiêu?