đơn Vị Tiền Tệ Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. đơn vị tiền tệ
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

đơn vị tiền tệ tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ đơn vị tiền tệ trong tiếng Trung và cách phát âm đơn vị tiền tệ tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ đơn vị tiền tệ tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm đơn vị tiền tệ tiếng Trung đơn vị tiền tệ (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm đơn vị tiền tệ tiếng Trung 本位货币 ; 本币 《一国货币制度中的基本货币, 如中国票面为"圆"的人民币。简称本币。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
本位货币 ; 本币 《一国货币制度中的基本货币, 如中国票面为"圆"的人民币。简称本币。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ đơn vị tiền tệ hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • hôm nay tôi mệt tiếng Trung là gì?
  • thư quán tiếng Trung là gì?
  • tã bọc tiếng Trung là gì?
  • cha chài chú chóp tiếng Trung là gì?
  • dây thần kinh ly tâm tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của đơn vị tiền tệ trong tiếng Trung

本位货币 ; 本币 《一国货币制度中的基本货币, 如中国票面为"圆"的人民币。简称本币。》

Đây là cách dùng đơn vị tiền tệ tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ đơn vị tiền tệ tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 本位货币 ; 本币 《一国货币制度中的基本货币, 如中国票面为 圆 的人民币。简称本币。》

Từ điển Việt Trung

  • sân golf tiếng Trung là gì?
  • mách bảo tiếng Trung là gì?
  • chủ hộ tiếng Trung là gì?
  • tích truyện tiếng Trung là gì?
  • cụ già tiếng Trung là gì?
  • nơi giao dịch tiếng Trung là gì?
  • tô đọng tiếng Trung là gì?
  • không được như tiếng Trung là gì?
  • cái chổi tiếng Trung là gì?
  • điều đáng trách tiếng Trung là gì?
  • lữ trình tiếng Trung là gì?
  • vừa múa vừa hát tiếng Trung là gì?
  • bình chữa cháy có xe đấy tiếng Trung là gì?
  • thiên chất tiếng Trung là gì?
  • lột trần tiếng Trung là gì?
  • hà tằng tiếng Trung là gì?
  • con cú tiếng Trung là gì?
  • Ma lai xi a tiếng Trung là gì?
  • chuyên án tiếng Trung là gì?
  • lúa mì vụ đông tiếng Trung là gì?
  • thủ đoạn tiếng Trung là gì?
  • huyên hàn tiếng Trung là gì?
  • chưa từng tiếng Trung là gì?
  • lời nói và hành động đẹp tiếng Trung là gì?
  • khoản nợ thu ngay tiếng Trung là gì?
  • lệnh phong tiếng Trung là gì?
  • nội thành tiếng Trung là gì?
  • hậu phương tiếng Trung là gì?
  • in chụp tiếng Trung là gì?
  • xớn tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » đơn Vị Tiền Trong Tiếng Trung