ĐỐNG BỪA BỘN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

ĐỐNG BỪA BỘN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từđống bừa bộnmessmớ hỗn độnlộn xộngây rốihỗn loạnrắc rốiđống hỗn độnlàm hỏngbừa bộnrối loạnrối tung

Ví dụ về việc sử dụng Đống bừa bộn trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Ai cần đống bừa bộn khác nữa?Who needs another mess?Đống bừa bộn này là gì vậy?What? That's a hot-ass mess.Xin lỗi về đống bừa bộn này.Sorry about the mess here.Xem đống bừa bộn này đi, Tag.Look at this mess, Tag.Và dọn dẹp đống bừa bộn tối nay đi.And clean up this mess tonight.Combinations with other parts of speechSử dụng với động từkiếm bộn tiền Sử dụng với danh từbừa bộnNhưng tôi cần phải dọn dẹp đống bừa bộn này!.I need to clean up this mess!.Loại bỏ bất cứ mối nguy trượt té nào hay đống bừa bộn mà có thể cản trở đoạn đường giữa cửa và khu sân sau.Remove any trip hazards or clutter that may block the path between doors and the back yard area.Nhưng tôi cần phải dọn dẹp đống bừa bộn này!.I have got to clear up this mess!.Họ phải sơ tán khỏi đống bừa bộn, trước tiên phải được nhai, và cuối cùng họ phải làm tổ của mình.They must evacuate the clutter, which must first be chewed, and finally they must make their nest of leaves.Thay vì nói:“ Nhìn đống bừa bộn này.Almost as if to say,"Look at this bullshit.Ban đầu bạn cần dọn dẹp đống bừa bộn.Therefore you have to clean the mess first.Cùng nhau dọn dẹp đống bừa bộn này nào.Let's clean up this mess together.Rốt cuộc, tôi sẽ là người phải dọn dẹp đống bừa bộn..After all, it will be me who has to clean up the mess.Anh chẳng tìm được gì trong đống bừa bộn này đâu!You're never gonna find anything in this mess!Rốt cuộc, tôi sẽ là người phải dọn dẹp đống bừa bộn..After all, they should be the ones to clean up the mess..Chúng ta không đủ sức chịu đống bừa bộn này thêm bốn năm nữa.We will not tolerate another four years of this mess.Tôi bỗng dưng có thể nhìn thấy… một thứ trật tự trong đống bừa bộn.I could suddenly see a kind of order in the mess.Nếu bạn có thể yêu con cái,bất chấp đống bừa bộn mà chúng bày ra;If you can love children,in spite of the messes they make;Nhưng thay vì lảng tránh đống bừa bộn đó, giả vờ như là nó không có ở đây, chúng tôi đã cố gắng biến nó thành sức mạnh của mình.But rather than avoid the mess, pretend it's not there, we have tried to make that our strength.Và giờ cô ấy đang phải dọn dẹp đống bừa bộn của em.And now she's taking the fall for your mess.Tôi cần anh dọn sạch đống bừa bộn của anh, Bernard, tất cả các mối liên quan giữa chúng ta đến sự sụp đổ bất thình lình của Theresa.I need you to clean up your mess, Bernard, any connection that ties us to Theresa's untimely demise.Bạn không có thời gian để có thể dọn dẹp nhanh chóng đống bừa bộn đó.There's not enough Tide-to-Go to clean up that mess.Sau khi bạn dọn dẹp đống bừa bộn và nhân cách hóa từng phòng, hãy mang một vài màu sắc mùa thu đến từng phòng bằng cách đặt các phần nhấn màu đậm trong các nhóm lẻ như 3 và 5.After you have cleared away the clutter and depersonalized each room, bring a little bit of autumn hues to each room by placing bold-colored accent pieces in odd groupings such as 3s and 5s.Tại Tập đoàn D. E. I.,Doofenshmirtz vẫn đang tìm kiếm Doreen trong đống bừa bộn.At Doofenshmirtz Evil Incorporated,Doofenshmirtz is still looking for Doreen in the mess.Lúc ấy, Phương lão cảm thấy trong phòng có năng lượng chấn động mới cẩn thận tìm tòi trong đống bừa bộn bên dưới gầm giường.At the time, Elder Fang felt an energy fluctuation in the room and carefully searched among the pile of rubbish under the bed.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 58, Thời gian: 0.3734

Từng chữ dịch

đốngdanh từpileheapstackbunchđốngngười xác địnhallbừadanh từharrowharrowsbừatrạng từindiscriminatelybộndanh từlotchaosfortunebộnđộng từmademaking S

Từ đồng nghĩa của Đống bừa bộn

mớ hỗn độn lộn xộn mess gây rối hỗn loạn rắc rối đống hỗn độn làm hỏng rối loạn đồng tiền mà bạnđồng tiền mất giá

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh đống bừa bộn English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Bừa Bộn Tiếng Anh