Đồng(II) ôxít Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "Đồng(II) ôxít" thành Tiếng Anh
cupric oxide là bản dịch của "Đồng(II) ôxít" thành Tiếng Anh.
Đồng(II) ôxít + Thêm bản dịch Thêm Đồng(II) ôxítTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
cupric oxide
nounchemical compound
wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Đồng(II) ôxít " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "Đồng(II) ôxít" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đồng Ii
-
Đồng(II) Sulfide – Wikipedia Tiếng Việt
-
Đồng(II) Hydroxide - Wikiwand
-
1000g - CuSO4 Tinh Thể Đồng (II) Sunfat
-
Bệnh Viện Nhi Đồng II On Instagram • Photos And Videos
-
Đồng(II) Oxit - Tieng Wiki
-
Đồng (II) Clorua CuCl2 Chai 500g Copper II Chloride Xilong Thí Nghiệm.
-
Cho 1,6g đồng (II) Oxit Tác Dụng Với 100g Dung Dịch Axit Sunfuric Có ...
-
Giải Hóa 9: Thí Nghiệm 3: Đồng (II) Sunfat Tác Dụng Với Kim Loại
-
Đồng II Oxit (CuO)
-
Đồng (II) Oxit (CuO) Tác Dụng được Với:
-
Viết PTHH Của Phản ứng Xảy Ra Giữa Cacbon Và đồng II Oxit Trong Thí ...
-
Đồng(II) ôxít - Wiki Là Gì