ĐỐNG LỘN XỘN NÀY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
ĐỐNG LỘN XỘN NÀY Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Sđống lộn xộn này
Ví dụ về việc sử dụng Đống lộn xộn này trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với động từSử dụng với danh từlộn xộn
Nếu cậu nghĩ đống lộn xộn này làm phiền tớ thì sai rồi!
Cho chúng ta vào trong đống lộn xộn này, thế đấy nhỉ?”.Từng chữ dịch
đốngdanh từpileheapstackbunchđốngngười xác địnhalllộndanh từsuedeupsidelộnđộng từflippedstrugglingturnedxộnhạtupxộndanh từmesswillardtroublexộndisodernàyngười xác địnhthisthesethosenàydanh từheynàyđại từit STừ đồng nghĩa của Đống lộn xộn này
mớ hỗn độn nàyTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » đống Lộn Xộn Tiếng Anh Là
-
đống Lộn Xộn Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
ĐỐNG LỘN XỘN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐỐNG LỘN XỘN - Translation In English
-
ĐỐNG LỘN XỘN In English Translation - Tr-ex
-
đống Lộn Xộn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'đống Lộn Xộn' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
"Các Giấy Tờ Nằm trong Một đống Lộn Xộn." Tiếng Anh Là Gì?
-
Ý Nghĩa Của Cluttered Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Huddle Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Sự Lộn Xộn: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
Nghĩa Của Từ : Mess | Vietnamese Translation
-
Huddle Tiếng Anh Là Gì? - Gấu Đây - GauDay
-
Messy - Wiktionary Tiếng Việt