Messy - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmɛ.si/
- Vần /-ɛsi/
Từ nguyên
Từ mess + -y.
Tính từ
messy(so sánh hơn messier, so sánh nhất messiest)
- Hỗn độn, lộn xộn, bừa bãi, bẩn thỉu.
Đồng nghĩa
- chaotic
- disorderly
Trái nghĩa
- neat
- orderly
Từ dẫn xuất
- messily
- messiness
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “messy”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
“messy”, trong The Century Dictionary[…], New York, N.Y.: The Century Co., 1911, →OCLC.
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=messy&oldid=1874164” Thể loại:- Mục từ tiếng Anh
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Tính từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » đống Lộn Xộn Tiếng Anh Là
-
đống Lộn Xộn Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
ĐỐNG LỘN XỘN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐỐNG LỘN XỘN - Translation In English
-
ĐỐNG LỘN XỘN In English Translation - Tr-ex
-
ĐỐNG LỘN XỘN NÀY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
đống Lộn Xộn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'đống Lộn Xộn' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
"Các Giấy Tờ Nằm trong Một đống Lộn Xộn." Tiếng Anh Là Gì?
-
Ý Nghĩa Của Cluttered Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Huddle Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Sự Lộn Xộn: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
Nghĩa Của Từ : Mess | Vietnamese Translation
-
Huddle Tiếng Anh Là Gì? - Gấu Đây - GauDay