Đồng Nghĩa Của Countryside - Idioms Proverbs
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển đồng nghĩa
- Từ điển trái nghĩa
- Thành ngữ, tục ngữ
- Truyện tiếng Anh
- danh từ
- nông thôn, miền quê, vùng quê, địa phương (ở nông thôn)
- nhân dân miền quê; nhân dân địa phương (ở nông thôn)
Danh từ
non-city environment environment land landscape scenery surroundings terrain country setting sticks back roads boonies non-urban areaTính từ
pastoral rural rusticTừ trái nghĩa của countryside
countryside Thành ngữ, tục ngữ
English Vocalbulary
Từ đồng nghĩa của country place Từ đồng nghĩa của country retreat Từ đồng nghĩa của country road Từ đồng nghĩa của country rock Từ đồng nghĩa của country seat Từ đồng nghĩa của country set Từ đồng nghĩa của country store Từ đồng nghĩa của country western Từ đồng nghĩa của countrywide Từ đồng nghĩa của countrywoman Từ đồng nghĩa của count the calories An countryside synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with countryside, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của countrysideHọc thêm
- 일본어-한국어 사전
- Japanese English Dictionary
- Korean English Dictionary
- English Learning Video
- Từ điển Từ đồng nghĩa
- Korean Vietnamese Dictionary
- Movie Subtitles
Copyright: Proverb ©
You are using AdblockOur website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.
Please consider supporting us by disabling your ad blocker.
I turned off AdblockTừ khóa » đồng Nghĩa Với Từ Nông Thôn
-
Các Từ đồng Nghĩa Với 3 Từ Nông Thôn,thành Thị,đất Nước Là Những Từ ...
-
Từ đồng Nghĩa Là Những Gì Cho Nông Thôn - Từ điển ABC
-
Trái Nghĩa Từ Nông Thôn Là Gì? - Chiêm Bao 69
-
Nông Thôn Là Gì, Nghĩa Của Từ Nông Thôn | Từ điển Việt
-
Nghĩa Của Từ Nông Thôn - Từ điển Việt - Soha Tra Từ
-
Từ điển Tiếng Việt "nông Thôn" - Là Gì?
-
Nông Thôn Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
NÔNG THÔN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Thôn Dã - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tìm Từ đồng Nghĩa Với Mỗi Từ Sau:a)xóm Làng ... - Olm