Đồng Nghĩa Của Craft - Idioms Proverbs
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển đồng nghĩa
- Từ điển trái nghĩa
- Thành ngữ, tục ngữ
- Truyện tiếng Anh
- danh từ
- nghề, nghề thủ công
- tập thể những người cùng nghề (thủ công)
- mưu mẹo, mánh khoé, ngón xảo quyệt, ngón lừa đảo
- (số nhiều không đổi) (hàng hải) tàu
- (số nhiều không đổi) máy bay
- (the Craft) hội tam điểm
Some examples of word usage: craft
1. She spent hours crafting a beautiful handmade quilt for her friend's birthday. - Cô ấy đã dành hàng giờ để sáng tạo một tấm chăn thủ công đẹp cho sinh nhật của bạn. 2. The artisan carefully crafted each piece of jewelry with precision and skill. - Người thợ thủ công đã cẩn thận tạo ra từng mảnh trang sức với sự chính xác và kỹ năng. 3. The chef's culinary craft was evident in every dish he prepared. - Nghệ thuật nấu ăn của đầu bếp được thể hiện rõ qua mỗi món ăn mà anh ấy chuẩn bị. 4. She decided to pursue a career in crafting after discovering her passion for creating handmade goods. - Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực thủ công sau khi khám phá ra niềm đam mê của mình trong việc tạo ra các sản phẩm thủ công. 5. The children enjoyed crafting paper airplanes and boats during their art class. - Các em nhỏ thích vui chơi và sáng tạo máy bay và thuyền giấy trong lớp nghệ thuật của mình. 6. He used his woodworking skills to craft a beautiful dining table for his home. - Anh ấy đã sử dụng kỹ năng làm gỗ của mình để tạo ra một bàn ăn đẹp cho ngôi nhà của mình. Từ đồng nghĩa của craftTính từ
complicitDanh từ
skill dexterity expertise ability craftsmanship technique artistry art adeptness adroitness aptitude cleverness competence cunning expertness ingenuity knack know-how proficiencyDanh từ
trade profession job calling tier business discipline handicraft career employment line occupation pursuit vocation work métierDanh từ
vehicle vessel boat aircraft spacecraft airplane barge plane ship blimp bottom shipping watercraft zeppelin air shipDanh từ
deceit slyness wiliness shrewdness guile sneakiness deviousness underhandedness scheme artfulness artifice contrivance craftiness duplicity foxiness ruse stratagem strategy subterfuge subtlety trickery wiles cageyness canniness disingenuityĐộng từ
make fashion create manufacture construct shape hew produceTừ trái nghĩa của craft
craft Thành ngữ, tục ngữ
English Vocalbulary
Từ đồng nghĩa của cradle Từ đồng nghĩa của cradleboard Từ đồng nghĩa của Cradle of Modern America Từ đồng nghĩa của cradlesong Từ đồng nghĩa của cradle to grave Từ đồng nghĩa của cradling Từ đồng nghĩa của crafter Từ đồng nghĩa của craftily Từ đồng nghĩa của craftiness Từ đồng nghĩa của craftship Từ đồng nghĩa của craftsman Từ đồng nghĩa của craftsmanlike An craft synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with craft, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của craftHọc thêm
- 일본어-한국어 사전
- Japanese English Dictionary
- Korean English Dictionary
- English Learning Video
- Từ điển Từ đồng nghĩa
- Korean Vietnamese Dictionary
- Movie Subtitles
Copyright: Proverb ©
You are using AdblockOur website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.
Please consider supporting us by disabling your ad blocker.
I turned off AdblockTừ khóa » Từ Craft Có Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Craft - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
"craft" Là Gì? Nghĩa Của Từ Craft Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Ý Nghĩa Của Craft Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Craft, Từ Craft Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
CRAFT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Craft Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Craft Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Craft Là Gì - Nghĩa Của Từ Craft - Bí Quyết Xây Nhà
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'craft' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Crafts Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Craft Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
CRAFT Là Gì? -định Nghĩa CRAFT | Viết Tắt Finder
-
Craft Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Craft