Đồng Nghĩa Của Discharging - Idioms Proverbs
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển đồng nghĩa
- Từ điển trái nghĩa
- Thành ngữ, tục ngữ
- Truyện tiếng Anh
- danh từ
- sự dỡ hàng, sự bốc dỡ (hàng)
- sự nổ (súng), sự phóng ra, sự bắn ra (tên lửa, mũi tên...)
- sự đuổi ra, sự thải hồi (người làm); sự tha, sự thả (người tù); sự cho ra, sự cho về (người bệnh); sự giải tán, sự giải ngũ (quân đội)
- to get one's discharge: bị đuổi ra, bị thải về
- sự tuôn ra, sự tháo ra, sự tiết ra, sự bốc ra, sự đổ ra, sự chảy ra
- sự chảy mủ
- sự trả hết, sự thanh toán (nợ nần); sự làm xong, sự hoàn thành, sự thực hiên (nhiệm vụ...)
- sự tẩy màu; thuốc tẩy màu, dung dịch tẩy màu
- (kỹ thuật) sự phóng điện; sự tháo điện (ắc quy)
- sự tha miễn, sự miễn trừ; (pháp lý) sự tuyên bố tha; giấy chứng nhận tha miễn, giấy chứng nhận miễn trừ
- ngoại động từ
- dỡ (hàng); dỡ hàng (tàu thuỷ...)
- nổ (súng); phóng (tên lửa...); bắn (mũi tên...)
- đuổi ra, thải hồi (người làm), tha, thả (người tù); cho ra, cho về (người bệnh); giải tán, giải ngũ (quân đội)
- tuôn ra, tháo ra, tiết ra, bốc ra, đổ ra, chảy ra
- to discharge a torrent of abuse: tuôn ra một tràng những lời chửi rủa, chửi tới tấp
- chimney discharges smoke: ống lò sưởi nhả khói ra
- wound discharges matter: vết thương chảy mủ
- stream discharges itself into a river: dòng suối đổ vào sông
- trả hết, thanh toán (nợ nần); làm xong, hoàn thành (nhiệm vụ...)
- làm phai (màu); tẩy (vải)
- phục quyền (người vỡ nợ)
- (kỹ thuật) tháo điện (ắc quy)
- (pháp lý) huỷ bỏ (bản án)
Some examples of word usage: discharging
1. The doctor recommended discharging the patient from the hospital after his condition improved. Bác sĩ khuyến nghị xuất viện cho bệnh nhân sau khi tình trạng của anh ấy cải thiện. 2. The factory is currently discharging harmful chemicals into the river, causing pollution. Nhà máy hiện đang thải ra các hóa chất độc hại vào sông, gây ô nhiễm. 3. The soldier was tasked with discharging his weapon during the training exercise. Người lính được giao nhiệm vụ bắn súng trong buổi tập huấn. 4. The company was fined for discharging waste illegally into the environment. Công ty bị phạt vì việc xả thải một cách trái phép vào môi trường. 5. The judge ordered discharging the defendant due to lack of evidence. Thẩm phán ra quyết định trả tự do cho bị cáo vì thiếu chứng cứ. 6. The battery is fully charged and ready for discharging power. Pin đã được sạc đầy và sẵn sàng để xả năng lượng. Từ đồng nghĩa của dischargingTính từ
pouringDanh từ
acquittal materialization pulling the trigger setting free contentedness relief from urination you got it exudation fulfillment kicks observance extrication fulfilment materialisation shooting excretion freeing granting freedom carrying through unchaining just the ticket unfettering gunningTừ trái nghĩa của discharging
discharging Thành ngữ, tục ngữ
English Vocalbulary
Từ đồng nghĩa của discharged Từ đồng nghĩa của dischargee Từ đồng nghĩa của discharge liquid Từ đồng nghĩa của discharge notice Từ đồng nghĩa của discharge pus Từ đồng nghĩa của discharger Từ đồng nghĩa của discinct Từ đồng nghĩa của disciple Từ đồng nghĩa của disciples Từ đồng nghĩa của discipleship Từ đồng nghĩa của disciplinal Từ đồng nghĩa của disciplinarian An discharging synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with discharging, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của dischargingHọc thêm
- 일본어-한국어 사전
- Japanese English Dictionary
- Korean English Dictionary
- English Learning Video
- Từ điển Từ đồng nghĩa
- Korean Vietnamese Dictionary
- Movie Subtitles
Copyright: Proverb ©
You are using AdblockOur website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.
Please consider supporting us by disabling your ad blocker.
I turned off AdblockTừ khóa » Discharging đồng Nghĩa Với Từ Nào
-
Đồng Nghĩa Của Discharge - Idioms Proverbs
-
Đồng Nghĩa Với "discharge" Là Gì? Từ điển đồng Nghĩa Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Discharging Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
DISCHARGE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của Từ Discharge - Từ điển Anh - Việt
-
Đồng Nghĩa Của Discharging
-
Nghĩa Của Discharging - Từ đồng Nghĩa
-
đồng Nghĩa Với Discharging - Alien Dictionary
-
DISCHARGE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'discharge' Trong Từ điển Lạc Việt
-
7 Doing Synonym – Từ đồng Nghĩa Với Doing Mới Nhất
-
ĐÁP ÁN TIẾNG ANH 2016 ĐỀ 168....có Vấn đề. [Lưu Trữ]
-
Discharging Là Gì, Nghĩa Của Từ Discharging | Từ điển Anh - Việt
-
Free Synonym – Từ đồng Nghĩa Với Free - Tiếng Anh