Đồng Nghĩa Của Jungle - Idioms Proverbs
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển đồng nghĩa
- Từ điển trái nghĩa
- Thành ngữ, tục ngữ
- Truyện tiếng Anh
- danh từ
- rừng nhiệt đới
- khu đất hoang mọc đầy bụi rậm
- mớ hỗn độn
- (định ngữ) ở rừng ((thường) trong từ ghép)
Tính từ
riproaring zoolike hectic tropic nutsy rip-roaring hell broke looseDanh từ
tropical forest rain forest forest wilderness bush wilds wasteland wood chaparral labyrinth maze morass tangle undergrowth web zoo boscage primeval forestDanh từ
muddle mess jumble confusion massTừ trái nghĩa của jungle
jungle Thành ngữ, tục ngữ
English Vocalbulary
Từ đồng nghĩa của junctional Từ đồng nghĩa của junctive Từ đồng nghĩa của junctural Từ đồng nghĩa của juncture Từ đồng nghĩa của June Từ đồng nghĩa của Juneberry Từ đồng nghĩa của jungle fever Từ đồng nghĩa của jungle gym Từ đồng nghĩa của junglelike Từ đồng nghĩa của jungly Từ đồng nghĩa của junior An jungle synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with jungle, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của jungleHọc thêm
- 일본어-한국어 사전
- Japanese English Dictionary
- Korean English Dictionary
- English Learning Video
- Từ điển Từ đồng nghĩa
- Korean Vietnamese Dictionary
- Movie Subtitles
Copyright: Proverb ©
You are using AdblockOur website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.
Please consider supporting us by disabling your ad blocker.
I turned off AdblockTừ khóa » đồng Nghĩa Với Jungle
-
Nghĩa Của Từ Jungle - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Jungle Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Jungle Là Gì, Nghĩa Của Từ Jungle | Từ điển Anh - Việt
-
JUNGLE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Jungle Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Jungle: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
Jungle Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Jungle Là Gì ? Sự Khác Biệt Giữa Rừng Và Rừng
-
Nghĩa Của Từ Jungle Là Gì ? Sự Khác Biệt Giữa Rừng Và Rừng
-
Jungle Bird – Chim Rừng - Câu Chuyện Cocktail
-
Jungle Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Law Of The Jungle Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Từ đồng Nghĩa
-
Jungle Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Jungle Bằng Tiếng Việt