Đồng Nghĩa Của Originally - Idioms Proverbs
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển đồng nghĩa
- Từ điển trái nghĩa
- Thành ngữ, tục ngữ
- Truyện tiếng Anh
- phó từ
- với tính chất gốc; về nguồn gốc
- bắt đầu, khởi đầu, từ lúc bắt đầu
- đầu tiên, trước tiên
- độc đáo
Some examples of word usage: originally
1. She originally planned to study abroad, but changed her mind at the last minute. -> Ban đầu, cô ấy đã dự định đi du học, nhưng thay đổi quyết định vào phút cuối. 2. The recipe was originally passed down from my great-grandmother. -> Công thức ban đầu được truyền từ bà ngoại của tôi. 3. The movie was originally supposed to be released in theaters, but ended up going straight to streaming platforms. -> Bộ phim ban đầu dự kiến sẽ ra mắt tại rạp, nhưng kết quả lại được phát trực tiếp trên các nền tảng truyền hình. 4. The building was originally constructed in the 1800s and has since been renovated multiple times. -> Tòa nhà ban đầu được xây dựng vào những năm 1800 và từ đó đã được tu sửa nhiều lần. 5. I originally thought I would hate the new job, but it turns out I love it. -> Ban đầu, tôi nghĩ rằng mình sẽ ghét công việc mới này, nhưng cuối cùng tôi lại thích nó. 6. The book was originally written in French and later translated into English. -> Cuốn sách ban đầu được viết bằng tiếng Pháp và sau đó được dịch sang tiếng Anh. Từ đồng nghĩa của originallyPhó từ
first initially in the beginning formerly firstly at first basically primitively at the outset at the start by birth by origin in the first place incipiently primarily to begin withTừ trái nghĩa của originally
originally Thành ngữ, tục ngữ
English Vocalbulary
Từ đồng nghĩa của origanum Từ đồng nghĩa của origin Từ đồng nghĩa của original Từ đồng nghĩa của originality Từ đồng nghĩa của original production Từ đồng nghĩa của original saying Từ đồng nghĩa của original sin Từ đồng nghĩa của originate Từ đồng nghĩa của originated Từ đồng nghĩa của originate from đối nghĩa với original An originally synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with originally, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của originallyHọc thêm
- 일본어-한국어 사전
- Japanese English Dictionary
- Korean English Dictionary
- English Learning Video
- Từ điển Từ đồng nghĩa
- Korean Vietnamese Dictionary
- Movie Subtitles
Copyright: Proverb ©
You are using AdblockOur website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.
Please consider supporting us by disabling your ad blocker.
I turned off AdblockTừ khóa » đồng Nghĩa Với Originally
-
Đồng Nghĩa Của Originally
-
Nghĩa Của Từ Originally - Từ điển Anh - Việt
-
Original - Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge Với Các Từ ...
-
Ý Nghĩa Của Originally Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Originally
-
ORIGINALLY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Originally Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Câu Hỏi: ORIGINALLY Và INITIALLY - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Originally Là Gì
-
の反対語 Originally - Alien Dictionary
-
Originally: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
First Synonym – Từ đồng Nghĩa Với First - Tài Liệu Học Tiếng Anh
-
Từ đồng Nghĩa Trong Tiếng Anh Và Những Lỗi Thường Gặp - Tuyển Sinh