Đồng Nghĩa Của To Begin With - Idioms Proverbs
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển đồng nghĩa
- Từ điển trái nghĩa
- Thành ngữ, tục ngữ
- Truyện tiếng Anh
Phó từ
initially originally at the outset before all else beforehand in the first place to start withPhó từ
first off for startersPhó từ
basically formerly primitively at first at the start by birth by origin first in the beginning incipiently primarilyTừ trái nghĩa của to begin with
English Vocalbulary
Từ đồng nghĩa của to be counted on Từ đồng nghĩa của to be decided Từ đồng nghĩa của to be exact Từ đồng nghĩa của to be expected Từ đồng nghĩa của to be fair Từ đồng nghĩa của to be frank Từ đồng nghĩa của to be had Từ đồng nghĩa của to be honest Từ đồng nghĩa của to be inferred Từ đồng nghĩa của to be paid Từ đồng nghĩa của to be precise Từ đồng nghĩa của to be seen to begin with idioms An to begin with synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with to begin with, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của to begin withHọc thêm
- 일본어-한국어 사전
- Japanese English Dictionary
- Korean English Dictionary
- English Learning Video
- Từ điển Từ đồng nghĩa
- Korean Vietnamese Dictionary
- Movie Subtitles
Copyright: Proverb ©
You are using AdblockOur website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.
Please consider supporting us by disabling your ad blocker.
I turned off AdblockTừ khóa » To Begin With Là Gì
-
To Begin With - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của To Begin With Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
'to Begin With' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt - Dictionary ()
-
Nghĩa Của Từ To Begin With - Từ điển Anh - Việt
-
→ To Begin With, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
BEGIN WITH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
To Begin With Là Gì, Nghĩa Của Từ To Begin With | Từ điển Anh
-
To Begin With Là Gì
-
Cách Dụng To Begin With
-
To Begin With Nghĩa Là Gì?
-
TO BEGIN WITH , YOU Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
TO BEGIN WITH , IT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
To Begin With Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
To Begin With Là Gì? - Từ điển Lập Trình Viên - Dictionary4it
-
"To Begin With" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Anh) | HiNative
-
To Begin With Là Gì
-
Tra Từ Begin - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Cách Chia động Từ Begin Trong Tiếng Anh - Monkey
-
Begin With Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Từ đồng Nghĩa