Đồng Nghĩa Của Weakness - Idioms Proverbs
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển đồng nghĩa
- Từ điển trái nghĩa
- Thành ngữ, tục ngữ
- Truyện tiếng Anh
- danh từ
- tính chất yếu, tính yếu đuối, tính yếu ớt; sự ốm yếu
- tính nhu nhược, tính mềm yếu (tính tình)
- tính chất non kém (trí nhớ, trình độ)
- điểm yếu, nhược điểm
- tính ưa chuộng, tính thích, tính nghiện
- a weakness for Chinese tea: tính nghiện trà Trung quốc
Some examples of word usage: weakness
1. Her weakness is chocolate; she can never resist a piece when it's offered to her. - Điểm yếu của cô ấy là sô cô la; cô ấy không thể chống lại được khi nó được đề xuất cho cô ấy. 2. Admitting your weaknesses is the first step towards self-improvement. - Thừa nhận điểm yếu của bạn là bước đầu tiên để tự cải thiện. 3. The company's biggest weakness is its lack of innovation in a rapidly changing market. - Điểm yếu lớn nhất của công ty là thiếu sáng tạo trong một thị trường đang thay đổi nhanh chóng. 4. He tried to hide his weakness from his colleagues, but they could see right through him. - Anh ta cố gắng che giấu điểm yếu của mình trước đồng nghiệp, nhưng họ có thể nhìn xuyên qua anh ta. 5. Recognizing your weaknesses can help you become a stronger and more well-rounded individual. - Nhận biết điểm yếu của mình có thể giúp bạn trở thành một cá nhân mạnh mẽ và toàn diện hơn. 6. The team's weakness in defense cost them the game. - Điểm yếu của đội trong phòng ngự đã khiến họ thua trận. Từ đồng nghĩa của weaknessDanh từ
flaw fault Achilles' heel weak spot weak point failing limitation disadvantage drawback difficulty chink in somebody's armor defect proneness deficiency fragility frailty gap instability lack lapse shortcoming vulnerability appetite blemish debility decrepitude delicacy enervation faintness feebleness fondness impairment imperfection impotence inclination inconstancy indecision infirmity invalidity irresolution languor liking passion penchant powerlessness predilection proclivity prostration senility taste vice vitiation Achilles heel chink in armor soft spot sore pointDanh từ
flimsinessDanh từ
defenselessness helplessnessDanh từ
partialityDanh từ
softness dimness palenessTừ trái nghĩa của weakness
weakness Thành ngữ, tục ngữ
English Vocalbulary
Từ đồng nghĩa của weak link Từ đồng nghĩa của weakly Từ đồng nghĩa của weak market Từ đồng nghĩa của weak minded Từ đồng nghĩa của weak mindedness Từ đồng nghĩa của weakness for Từ đồng nghĩa của weakness of the flesh Từ đồng nghĩa của weak point Từ đồng nghĩa của weak side Từ đồng nghĩa của weak soul Từ đồng nghĩa của weak spot An weakness synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with weakness, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của weaknessHọc thêm
- 일본어-한국어 사전
- Japanese English Dictionary
- Korean English Dictionary
- English Learning Video
- Từ điển Từ đồng nghĩa
- Korean Vietnamese Dictionary
- Movie Subtitles
Copyright: Proverb ©
You are using AdblockOur website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.
Please consider supporting us by disabling your ad blocker.
I turned off AdblockTừ khóa » Từ đồng Nghĩa Với Yếu đuối Là Gì
-
Từ đồng Nghĩa Là Những Gì Cho Yếu đuối - Từ điển ABC
-
Trái Nghĩa Với Từ Yếu đuối Là Gì? - Chiêm Bao 69
-
Nghĩa Của Từ Yếu đuối - Từ điển Việt - Tra Từ
-
Từ điển Tiếng Việt "yếu đuối" - Là Gì?
-
'yếu đuối' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
Yếu đuối Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Yếu đuối - Wiktionary Tiếng Việt
-
Yếu đuối đồng Nghĩa Với Thất Bại | Báo Dân Trí
-
Cho,tặng,biếu -yếu đuối,yếu ớt -xinh,đẹp -tu.nhấp,nốc - Câu Hỏi ...
-
Phân Biệt Nghĩa Của Các Từ Trong Các Nhóm Từ đồng Nghĩa Sau
-
Tiếng Việt Lớp 5 Từ đồng Nghĩa - Bí Quyết Học Giỏi Cho Trẻ - Monkey
-
Tìm Từ đồng Nghĩa Và Trái Nghĩa Với