Đồng Nghĩa Của When - Idioms Proverbs
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển đồng nghĩa
- Từ điển trái nghĩa
- Thành ngữ, tục ngữ
- Truyện tiếng Anh
- phó từ
- khi nào, hồi nào, lúc nào, bao giờ
- when will you go?: khi nào anh sẽ đi?
- he does not remember when he did it: nó không nhớ được nó làm cái đó hồi nào
- khi nào, hồi nào, lúc nào, bao giờ
- liên từ
- khi, lúc, hồi
- when I was a boy: khi tôi còn bé
- when at school: hồi còn đi học
- trong khi mà, một khi mà
- he is playing when he should be studying: nó cứ nô đùa trong khi đáng lý ra nó phi học
- khi, lúc, hồi
- đại từ
- khi (lúc, hồi) mà, mà
- now is the time when you must work: bây giờ đ đến lúc mà anh phi làm việc
- do you remeber the day when I met you the first time?: anh có nhớ cái hôm mà tôi gặp anh lần đầu không?
- khi đó, lúc đó, hồi đó; khi nào, hồi nào, bao giờ
- till when?: cho đến bao giờ?
- khi (lúc, hồi) mà, mà
- danh từ
- lúc, thời gian, ngày tháng
- the when and the where: thời gian và địa điểm
- lúc, thời gian, ngày tháng
Some examples of word usage: when
1. When you arrive at the party, please make sure to say hello to everyone. Khi bạn đến buổi tiệc, hãy chắc chắn chào hỏi mọi người. 2. I always feel happy when I spend time with my friends. Tôi luôn cảm thấy hạnh phúc khi dành thời gian với bạn bè. 3. When the sun sets, the sky turns a beautiful shade of pink. Khi mặt trời lặn, bầu trời chuyển sang một màu hồng đẹp. 4. I will call you when I finish work. Tôi sẽ gọi bạn khi tôi kết thúc công việc. 5. When it rains, I like to stay indoors and read a book. Khi trời mưa, tôi thích ở trong nhà và đọc sách. 6. Please let me know when you are ready to leave. Xin hãy cho tôi biết khi bạn sẵn sàng rời đi. Từ đồng nghĩa của whenTính từ
after while a while later coming after seriate next off in search of after a while coming next in pursuit following by and by later on directly after in the wake of on the scentPreposition
in the time of all the while during in the interim at the same time as all along in the middle of the whole time for the time being the time between in the course of in the meanwhile at the timeConjunction
after once as soon asConjunction
though albeit although at at the same time during howbeit immediately upon just after just as meanwhile much as whereas whilePhó từ
once after as soon as the minuteTừ trái nghĩa của when
when Thành ngữ, tục ngữ
English Vocalbulary
Từ đồng nghĩa của wheezy Từ đồng nghĩa của whelk Từ đồng nghĩa của whelked Từ đồng nghĩa của whelky Từ đồng nghĩa của whelm Từ đồng nghĩa của whelp Từ đồng nghĩa của when all is said and done Từ đồng nghĩa của when all's said and done Từ đồng nghĩa của whence Từ đồng nghĩa của whence it came An when synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with when, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của whenHọc thêm
- 일본어-한국어 사전
- Japanese English Dictionary
- Korean English Dictionary
- English Learning Video
- Từ điển Từ đồng nghĩa
- Korean Vietnamese Dictionary
- Movie Subtitles
Copyright: Proverb ©
You are using AdblockOur website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.
Please consider supporting us by disabling your ad blocker.
I turned off AdblockTừ khóa » Từ đồng Nghĩa Với When
-
Nghĩa Của Từ When - Từ điển Anh - Việt
-
As, When, While Dùng đồng Nghĩa Với Although, But, Seeing That
-
Khám Phá Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Tra Cứu Từ Trong Từ điển đồng Nghĩa - Microsoft Support
-
Bộ Sưu Tập 104 Cặp Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Không Thể Không ...
-
Từ đồng Nghĩa Là Gì? Cách Phân Loại Và Ví Dụ Từ đồng Nghĩa?
-
50 Cặp Từ đồng Nghĩa Trong Tiếng Anh Không Thể Không Biết
-
As, When, While Dùng đồng Nghĩa Với Although, But, Seeing That, A ...
-
Tổng Hợp Kiến Thức Về Từ đồng Nghĩa Trong Tiếng Anh - Yola
-
5 Trang Web Tra Từ đồng Nghĩa Tiếng Anh Tốt Nhất Hiện Nay
-
Tiếng Việt Lớp 5 Từ đồng Nghĩa - Bí Quyết Học Giỏi Cho Trẻ - Monkey
-
Khi Nào As đồng Nghĩa Với Although, While đồng Nghĩa Với
-
10 Từ đồng Nghĩa Với 'Happy' - E
-
10 Từ đồng Nghĩa Với Interesting Thông Dụng Trong Tiếng Anh!